- Phạt góc1 – 6
- Thẻ vàng2 – 3
- Thẻ đỏ1 – 0
- Luân lưu5 – 4
Sân Tottori Bank Bird Stadium, Tottori · Nắng 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 4.00 / 1.23
Gainare Tottori và Giravanz Kitakyushu hòa nhau 1-1.
Gainare Tottori vs Giravanz Kitakyushu 1-1 — J2/J3 100 Year Vision League 10/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (32)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Kagetora Hoshikiến tạo: Shinya Yajima
28'
1 - 0 - 🟨 Sang-Yeong Jong 38'
- 🟥 Seiya Nikaido 46+1'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Haruki Oshimathay Kagetora Hoshi 45'
- 48' 🟨 Kazuki Kumasawa
- 🔁 Atsuki Tojothay Tatsuya Kiuchi 52'
- 61' 🔁 Daigo Takahashithay Kazuki Kumasawa
- 🟨 Kanaki Hombo 63'
- 68' 🔁 Kosei Yoshidathay Shuntaro Kawabe
- 68' 🔁 Mahiro Yoshinagathay Kenta Fukumori
- 🔁 Itto Fujitathay Kanaki Hombo 69'
- 🔁 Fumiya Takayanagithay Shinya Yajima 69'
-
72'
1 - 1 ⚽ (pen) Sota Watanabe - 80' 🔁 Sho Hiramatsuthay Futo Yoshihara
- 80' 🔁 Kaito Konomithay Ryuki Hirahara
- 88' 🟨 Daigo Takahashi
- 91' ▶ HP1 · Hiệp phụ 1
- 🔁 Daiki Shinodathay Naoto Miki 92+2'
- 93+3' 🟨 Mahiro Yoshinaga
- 97' ⏹ FT · Hết trận
-
PK
0 - 1 ✅ PK Yuta Saitai -
✅ PK Itto Fujita
PK
1 - 1 -
PK
1 - 2 ✅ PK Daigo Takahashi -
✅ PK Ryo Arai
PK
2 - 2 -
PK
2 - 3 ✅ PK Mahiro Yoshinaga -
✅ PK Fumiya Takayanagi
PK
3 - 3 -
PK
3 - 3 ❌ PK Sota Watanabe -
✅ PK Atsuki Tojo
PK
4 - 3 -
PK
4 - 4 ✅ PK Sho Hiramatsu -
✅ PK Daiki Shinoda
PK
5 - 4 - 🏁 PK · Hết loạt penalty
Thống kê trận đấu
- 38%Kiểm soát bóng62%
- 11Tổng cú sút6
- 2Sút trúng đích7
- 4Sút không trúng đích5
- 7Sút trong vòng cấm20
- 1Sút bị chặn8
- 1Phạt góc6
- 14Tấn công nguy hiểm41
- 66Tấn công82
- 195Chuyền570
- 116Chuyền chính xác484
- 3Chuyền then chốt3
- 6Chuyền dài13
- 6Rê bóng24
- 10Tạt bóng22
- 35Tranh chấp30
- 27Tắc bóng9
- 62Cản phá53
- 6Cứu thua5
- 4Phạm lỗi5
- 10Bị phạm lỗi27
- 1Việt vị2
- 2Thẻ vàng3
- 1Thẻ đỏ0
Gainare Tottori thắng Giravanz Kitakyushu 5-4 trên chấm luân lưu. Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Giravanz Kitakyushu kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Gainare Tottori ép sân · cột hướng xuống: Giravanz Kitakyushu ép sân. Gainare Tottori kiểm soát thế trận 31% thời gian, Giravanz Kitakyushu 62%.
Gainare TottoriGiravanz Kitakyushu| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-1-4-2 vs 3-4-3
Gainare Tottori · HLV Kentaro Hayashi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 47 | Ryo Momoi | Thủ môn | 7.24 |
| 4 | Seiya Nikaido | Hậu vệ | 5.67 |
| 34 | Sang-Yeong Jong | Hậu vệ | 6.21 |
| 42 | Masaki Kaneura | Hậu vệ | 6.13 |
| 7 | Hideatsu Ozawa | Tiền vệ | 6.26 |
| 15 | Tatsuya Kiuchi | Tiền vệ | 6.22 |
| 18 | Ryo Arai | Tiền vệ | 6.32 |
| 21 | Shinya Yajima © | Tiền vệ | 7.05 |
| 27 | Kanaki Hombo | Tiền vệ | 6.75 |
| 10 | Naoto Miki | Tiền đạo | 6.38 |
| 24 | Kagetora Hoshi | Tiền đạo | 7.83 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 55 | Haruki Oshima | Hậu vệ |
| 9 | Daiki Shinoda | Tiền đạo |
| 8 | Atsuki Tojo | Tiền vệ |
| 32 | Fumiya Takayanagi | Tiền vệ |
| 88 | Anton Burns | Thủ môn |
| 72 | Won-jun Cha | Tiền đạo |
| 2 | Itto Fujita | Tiền vệ |
| 14 | Takumi Kawamura | Tiền vệ |
| 3 | Shawn Van Eerden | Hậu vệ |
Giravanz Kitakyushu · HLV Kohei Masumoto
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 41 | Mitsuki Sugimoto | Thủ môn | 7.06 |
| 4 | Koki Hasegawa | Hậu vệ | 5.92 |
| 6 | Kota Hoshi | Hậu vệ | 6.69 |
| 96 | Yuta Saitai | Hậu vệ | 6.81 |
| 13 | Kazuki Kumasawa | Tiền vệ | 6.44 |
| 17 | Rimpei Okano | Tiền vệ | 6.83 |
| 19 | Futo Yoshihara | Tiền vệ | 7.04 |
| 30 | Kenta Fukumori © | Tiền vệ | 6.49 |
| 7 | Ryuki Hirahara | Tiền đạo | 6.49 |
| 9 | Shuntaro Kawabe | Tiền đạo | 6.36 |
| 18 | Sota Watanabe | Tiền đạo | 6.58 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Jin Ikoma | Hậu vệ |
| 14 | Haruki Izawa | Tiền vệ |
| 28 | Kaito Konomi | Tiền vệ |
| 23 | Ryota Maeda | Hậu vệ |
| 31 | Koki Otani | Thủ môn |
| 66 | Daigo Takahashi | Tiền vệ |
| 37 | Kosei Yoshida | Tiền đạo |
| 24 | Sho Hiramatsu | Tiền vệ |
| 8 | Mahiro Yoshinaga | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Gainare Tottori | Hayato Nukui | Chấn thương | Achilles tendon rupture |
| Gainare Tottori | Ibuki Yoshida | Chấn thương | Achilles tendon rupture |
| Gainare Tottori | Yusuke Shimizu | Chấn thương | Acromioclavicular joint dislocation |
| Gainare Tottori | Jun Katori | Chấn thương | Foot injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 4.00 | 1.23 | 21.00 | 1.03 | 15.00 | 2.5 | 6.40 | 1.11 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (22 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 07/02/2026 | J2/J3 League | Giravanz Kitakyushu – Gainare Tottori | 1–3 |
| 16/11/2025 | JPN J3 | Gainare Tottori – Giravanz Kitakyushu | 3–2 |
| 28/06/2025 | JPN J3 | Giravanz Kitakyushu – Gainare Tottori | 1–2 |
| 06/07/2024 | JPN J3 | Gainare Tottori – Giravanz Kitakyushu | 1–2 |
| 02/06/2024 | JPN J3 | Giravanz Kitakyushu – Gainare Tottori | 1–0 |
| 29/07/2023 | JPN J3 | Giravanz Kitakyushu – Gainare Tottori | 1–3 |
| 17/06/2023 | JPN J3 | Gainare Tottori – Giravanz Kitakyushu | 0–1 |
| 23/10/2022 | JPN J3 | Giravanz Kitakyushu – Gainare Tottori | 2–3 |
| 09/07/2022 | JPN J3 | Gainare Tottori – Giravanz Kitakyushu | 1–2 |
| 01/12/2019 | JPN J3 | Giravanz Kitakyushu – Gainare Tottori | 1–1 |
Phong độ gần đây
Gainare Tottori
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/05/2026 | J2/J3 League | Sagan Tosu – Gainare Tottori | 4–0 | B |
| 02/05/2026 | J2/J3 League | Gainare Tottori – Renofa Yamaguchi | 4–1 | T |
| 29/04/2026 | J2/J3 League | Reilac Shiga FC – Gainare Tottori | 1–3 | T |
| 25/04/2026 | J2/J3 League | Gainare Tottori – Roasso Kumamoto | 0–2 | B |
| 19/04/2026 | J2/J3 League | Gainare Tottori – Tegevajaro Miyazaki | 0–1 | B |
Giravanz Kitakyushu
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/05/2026 | J2/J3 League | Giravanz Kitakyushu – Roasso Kumamoto | 1–2 | B |
| 03/05/2026 | J2/J3 League | Giravanz Kitakyushu – Oita Trinita | 2–1 | T |
| 29/04/2026 | J2/J3 League | Tegevajaro Miyazaki – Giravanz Kitakyushu | 3–0 | B |
| 25/04/2026 | J2/J3 League | Giravanz Kitakyushu – Renofa Yamaguchi | 2–2 | H |
| 18/04/2026 | J2/J3 League | FC Ryukyu Okinawa – Giravanz Kitakyushu | 0–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Gainare Tottori vs Giravanz Kitakyushu đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Gainare Tottori vs Giravanz Kitakyushu thuộc J2/J3 100 Year Vision League, Vòng 16 đã diễn ra lúc 12:00 ngày 10/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Tottori Bank Bird Stadium (Tottori).
- Kết quả Gainare Tottori vs Giravanz Kitakyushu là bao nhiêu?
- Gainare Tottori và Giravanz Kitakyushu hòa 1-1; hiệp một 1-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Gainare Tottori vs Giravanz Kitakyushu gần đây thế nào?
- Trong 22 lần gặp nhau gần nhất: Gainare Tottori thắng 6, hòa 2, Giravanz Kitakyushu thắng 14. Lần gần nhất ngày 07/02/2026 (J2/J3 League) Giravanz Kitakyushu 1-3 Gainare Tottori.
- Phong độ Gainare Tottori và Giravanz Kitakyushu trước trận?
- Gainare Tottori: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLLL); Giravanz Kitakyushu: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWLDWL).
- Đội hình xuất phát Gainare Tottori vs Giravanz Kitakyushu?
- Gainare Tottori ra sân với sơ đồ 3-1-4-2, Giravanz Kitakyushu dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:17 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

