
Kaito Abe là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
20Đá chính
1.481Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/20Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 186 | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 55% | — | 1 | 0 | 2,48 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 12 | 1.205 | 0 | 0 | 3 | 17 | 1 | 67% | 41% | 1 | 0 | 6,25 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 2,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/60 (55%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.205 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/17
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 240/355 (67%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 16/84 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/58 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/68 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 35
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 287
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Giravanz Kitakyushu | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 22/31 | 1 | — | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Roasso Kumamoto | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/8 | 0 | — | — | 6,67 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Zweigen Kanazawa FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/21 | 0 | — | — | 6,68 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/28 | 2 | 3/4 | — | 6,39 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs AC Nagano Parceiro | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/41 | 0 | 2/4 | — | 6,05 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vanraure Hachinohe FC | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Yokohama FC | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vegalta Sendai | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 5,66 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Montedio Yamagata | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/27 | 1 | 3/7 | — | 5,85 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Shonan Bellmare | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 18/26 | 1 | 1/2 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Roasso Kumamoto | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Fukuoka University | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | Sagan Tosu U18 | Fukuoka University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực25