Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Katsuya Nakano

Tochigi SCTiền vệJPN
30Tuổi
168Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị

Katsuya Nakano là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
24Đá chính
1.717Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
343Phút/bàn
14/40Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—983480023067%—002,84
J2/J3 100 Year Vision League2026—18161.369502371478%49%206,83

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 2,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/101 (67%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.369 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
14/37
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
13/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
278/356 (78%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
4/32 (12%)
Chuyền dài chính xác
12/26 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/121 (49%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 53
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
167
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Katsuya Nakano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bản@ FC GifuB 1-4900100115/210——6,45
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs Giravanz KitakyushuH 2-2780010118/240——6,45
15/08/2026J3 Nhật Bản@ Roasso KumamotoH 0-0900020122/290——6,57
09/08/2026J3 Nhật Bảnvs Zweigen Kanazawa FCT 3-2900000013/270——6,08
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Giravanz KitakyushuH 1-1780061222/2946/9—6,57
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs AC Nagano ParceiroH 0-0580000014/160——6,90
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vanraure Hachinohe FCH 0-0900010014/1825/11V6,44
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCB 0-1900011318/1922/5—6,53
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Blaublitz AkitaH 0-022002204/1001/4—6,73
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vegalta SendaiB 1-2900021020/2325/6—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: —20192025
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20192250 nghìn €
27/12/201923100 nghìn €
26/01/202124125 nghìn €
27/06/202124125 nghìn €
12/01/202225125 nghìn €
27/06/202225275 nghìn €
05/01/202326350 nghìn €
26/06/202326300 nghìn €
21/02/202427300 nghìn €
11/06/202427300 nghìn €
11/12/202428250 nghìn €
25/06/202528—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/06/2025RB Omiya ArdijaTochigi SCChuyển nhượng—
07/01/2024FC Ryukyu OkinawaRB Omiya ArdijaChuyển nhượng—
08/01/2022Kyoto SangaFC Ryukyu OkinawaChuyển nhượng—
31/01/2019Kwansei Gakuin UniversityKyoto SangaChuyển nhượng—
31/03/2015Kyoto Tachibana High SchoolKwansei Gakuin UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy62
  • Sức mạnh36
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com