
Katsuya Nakano là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
24Đá chính
1.717Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
343Phút/bàn
14/40Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 348 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 67% | — | 0 | 0 | 2,84 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 16 | 1.369 | 5 | 0 | 2 | 37 | 14 | 78% | 49% | 2 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 2,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/101 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.369 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 14/37
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 278/356 (78%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 4/32 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/26 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/121 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 53
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 167
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Gifu | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | — | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Giravanz Kitakyushu | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | — | — | 6,45 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Roasso Kumamoto | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/29 | 0 | — | — | 6,57 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Zweigen Kanazawa FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/27 | 0 | — | — | 6,08 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 6 | 1 | 2 | 22/29 | 4 | 6/9 | — | 6,57 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs AC Nagano Parceiro | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | — | — | 6,90 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vanraure Hachinohe FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 2 | 5/11 | V | 6,44 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Yokohama FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 18/19 | 2 | 2/5 | — | 6,53 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Blaublitz Akita | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/10 | 0 | 1/4 | — | 6,73 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vegalta Sendai | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/23 | 2 | 5/6 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/01/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/06/2025 | RB Omiya Ardija | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | FC Ryukyu Okinawa | RB Omiya Ardija | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Kyoto Sanga | FC Ryukyu Okinawa | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Kwansei Gakuin University | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | Kyoto Tachibana High School | Kwansei Gakuin University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật53
- Tư duy62
- Sức mạnh36
- Thể lực36