Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yasutaka Yanagi

Tochigi SCHậu vệJPN
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Yasutaka Yanagi là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
20Đá chính
1.850Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1850Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—4436010000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—18151.4000009376%62%406,32
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.400 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
548/719 (76%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
54/133 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
25
Phá bóng
110
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/108 (62%)
Không chiến thắng / thua
44 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 19
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
185
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yasutaka Yanagi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Giravanz KitakyushuH 1-11010011260/73111/15V6,82
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs AC Nagano ParceiroH 0-0900000040/5400/5—6,02
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vanraure Hachinohe FCH 0-0100000—0——6,50
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCB 0-19001102/200/1—6,77
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vegalta SendaiB 1-2900000045/5502/5V5,89
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataH 2-2900010059/6412/3—6,82
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Shonan BellmareH 1-1290000012/1801/3V5,90
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs SC SagamiharaB 0-2900010027/3923/6—5,75
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Thespa Kusatsu GunmaT 5-1900010025/3603/7—6,10
08/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vanraure Hachinohe FCB 0-3900011052/6125/7—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/20172275 nghìn €
04/01/20182375 nghìn €
04/01/201924100 nghìn €
26/06/201925100 nghìn €
27/12/20192550 nghìn €
26/01/202126200 nghìn €
27/06/202127300 nghìn €
12/01/202227400 nghìn €
27/06/202228500 nghìn €
05/01/202328650 nghìn €
26/06/202329650 nghìn €
21/02/202429700 nghìn €
11/06/202429400 nghìn €
11/12/202430350 nghìn €
28/05/202530250 nghìn €
14/12/202531200 nghìn €
08/06/202631175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Fagiano OkayamaTochigi SCChuyển nhượng—
08/01/2022Tochigi SCFagiano OkayamaChuyển nhượng—
31/01/2021Albirex NiigataTochigi SCChuyển nhượng—
30/01/2021Tochigi SCAlbirex NiigataCho mượn—
10/02/2020Albirex NiigataTochigi SCChuyển nhượng—
05/01/2018FC JurongAlbirex NiigataChuyển nhượng—
31/12/2016Senshu UniversityFC JurongChuyển nhượng—
31/03/2013Yachiyo High SchoolSenshu UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy40
  • Sức mạnh58
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com