Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shuhei Shikano

Tochigi SCThủ mônJPN
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Shuhei Shikano là thủ môn 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Cứu thua
46%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—119010246%—005,97

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,97

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/30 (46%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/22 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shuhei Shikano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Giravanz KitakyushuH 1-1dự bị000—0———
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs AC Nagano ParceiroH 0-0dự bị000—0———
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vanraure Hachinohe FCH 0-0dự bị000—0———
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCB 0-1dự bị000—0———
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Blaublitz AkitaH 0-0dự bị000—0———
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Shonan BellmareH 1-19010014/300——5,97

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 25 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/202222150 nghìn €
05/01/202323150 nghìn €
26/06/202323150 nghìn €
21/02/202424150 nghìn €
11/06/202424100 nghìn €
11/12/202425100 nghìn €
25/06/20252575 nghìn €
08/06/20262625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026Iwaki FCTochigi SCChuyển nhượng—
30/01/2026Tochigi SCIwaki FCCho mượn—
31/01/2025Iwaki FCTochigi SCChuyển nhượng—
31/01/2022Ryutsu Keizai UniversityIwaki FCChuyển nhượng—
31/03/2018RKU Kashiwa High SchoolRyutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com