
Yuma Matsumoto là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tegevajaro Miyazaki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.681Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2681Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 977 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 66% | 53% | 3 | 1 | 5,57 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 19 | 1.704 | 1 | 0 | 0 | 12 | 3 | 74% | 50% | 1 | 0 | 6,71 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 977 phút · điểm TB 5,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 243/364 (66%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/31 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/84 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/81 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 32
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 203
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.704 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 519/697 (74%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 7/36 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/90 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/110 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 46
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 299
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/29 | 3 | 4/5 | V | 6,25 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 23/29 | 1 | 2/10 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/41 | 1 | 7/9 | — | 6,60 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/28 | 1 | 4/6 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 3-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/25 | 3 | 5/5 | — | 6,40 |
| 18/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/34 | 0 | 1/3 | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/25 | 3 | 4/7 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/35 | 2 | 4/11 | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | B 2-4 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/37 | 2 | 4/7 | — | 5,60 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | — |
| 08/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy55
- Sức mạnh53
- Thể lực39