- Phạt góc3 – 6
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Ishin Me-Life Stadium, Yamaguchi · Ít mây 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.77 / 2.02
Tegevajaro Miyazaki thắng 1-0 ngay trên sân của Renofa Yamaguchi.
Renofa Yamaguchi vs Tegevajaro Miyazaki 0-1 — J2/J3 100 Year Vision League 09/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Kazuki Oiwa 29'
-
44'
0 - 1 ⚽ Ken Tshizanga Matsumoto - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Shunsuke Yamamotothay Yohei Okuyama 45'
- 🔁 Hikaru Naruokathay Naoto Misawa 45'
- 🟨 Kohei Tanabe 65'
- 67' 🟨 Hayate Take
- 🔁 Seigo Kobayashithay Kensei Nakashima 67'
- 🔁 Kazuya Noyorithay Kosuke Fujioka 67'
- 72' 🔁 Shunya Sakaithay Ryo Sato
- 72' 🔁 Ren Inouethay Rikuto Ando
- 🔁 Yuya Minedathay Ryota Ozawa 83'
- 85' 🔁 Eisuke Watanabethay Toshiki Kawai
- 85' 🔁 Yota Shimokawathay Kenta Okuma
- 90' 🔁 Yusei Toshidathay Hayate Take
- 96+6' 🟨 Seitaro Tanaka
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 11Tổng cú sút10
- 1Sút trúng đích1
- 9Sút không trúng đích4
- 14Sút trong vòng cấm7
- 4Sút bị chặn2
- 3Phạt góc6
- 47Tấn công nguy hiểm36
- 92Tấn công73
- 460Chuyền289
- 352Chuyền chính xác181
- 6Chuyền then chốt5
- 11Chuyền dài6
- 24Rê bóng16
- 30Tạt bóng33
- 42Tranh chấp33
- 18Tắc bóng17
- 74Cản phá81
- 1Cứu thua8
- 2Phạm lỗi1
- 32Bị phạm lỗi24
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Renofa Yamaguchi kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Renofa Yamaguchi ép sân · cột hướng xuống: Tegevajaro Miyazaki ép sân. Renofa Yamaguchi kiểm soát thế trận 56% thời gian, Tegevajaro Miyazaki 35%.
Renofa YamaguchiTegevajaro Miyazaki| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-4-2
Renofa Yamaguchi · HLV Michiharu Otagiri
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Choi Hyeong-chan | Thủ môn | 6.49 |
| 3 | Kazuki Oiwa | Hậu vệ | 6.01 |
| 5 | Keita Yoshioka | Hậu vệ | 6.71 |
| 77 | Ryuhei Yamamoto | Hậu vệ | 6.67 |
| 2 | Ryota Ozawa | Tiền vệ | 5.91 |
| 4 | Kensei Nakashima | Tiền vệ | 6.32 |
| 6 | Yuji Wakasa © | Tiền vệ | 6.11 |
| 7 | Naoto Misawa | Tiền vệ | 6.89 |
| 17 | Kohei Tanabe | Tiền vệ | 5.94 |
| 22 | Yohei Okuyama | Tiền vệ | 6.4 |
| 11 | Kosuke Fujioka | Tiền đạo | 6.28 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 38 | Rio Tadokoro | Hậu vệ |
| 20 | Toa Suenaga | Tiền đạo |
| 8 | Kazuya Noyori | Tiền đạo |
| 40 | Hikaru Naruoka | Tiền vệ |
| 27 | Hiro Mizuguchi | Tiền vệ |
| 49 | Yuya Mineda | Hậu vệ |
| 28 | Seigo Kobayashi | Tiền vệ |
| 19 | Shunsuke Yamamoto | Tiền đạo |
| 37 | Takumi Yamanoi | Thủ môn |
Tegevajaro Miyazaki · HLV Yuji Okuma
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Michiya Okamoto © | Thủ môn | 6.68 |
| 6 | Kenta Okuma | Hậu vệ | 7.23 |
| 15 | Takashi Abe | Hậu vệ | 6.44 |
| 28 | Hikaru Manabe | Hậu vệ | 7.39 |
| 45 | Seitaro Tanaka | Hậu vệ | 6.12 |
| 8 | Shogo Rikiyasu | Tiền vệ | 6.48 |
| 18 | Ryo Sato | Tiền vệ | 6.4 |
| 34 | Toshiki Kawai | Tiền vệ | 7.2 |
| 40 | Rikuto Ando | Tiền vệ | 6.55 |
| 42 | Ken Tshizanga Matsumoto | Tiền đạo | 7.65 |
| 58 | Hayate Take | Tiền đạo | 6.29 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Kota Yokokubo | Hậu vệ |
| 10 | Ren Inoue | Tiền vệ |
| 33 | Kengo Kuroki | Hậu vệ |
| 1 | Shu Mogi | Thủ môn |
| 47 | Koji Okumura | Tiền vệ |
| 82 | Shunya Sakai | Tiền vệ |
| 39 | Yota Shimokawa | Hậu vệ |
| 11 | Yusei Toshida | Tiền đạo |
| 5 | Eisuke Watanabe | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Renofa Yamaguchi | Kosei Numata | Chấn thương | Acromioclavicular joint dislocation |
| Renofa Yamaguchi | Sota Fujimori | Chấn thương | Knee medial ligament tear |
| Tegevajaro Miyazaki | Keigo Hashimoto | Chấn thương | Broken tibia |
| Tegevajaro Miyazaki | Shigeo Miyawaki | Chấn thương | Achilles tendon rupture |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.77 | 2.02 | 101.00 | 13 | 1.03 | 1.5 | 5.50 | 1.15 | 8.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | J2/J3 League | Tegevajaro Miyazaki – Renofa Yamaguchi | 3–0 |
Phong độ gần đây
Renofa Yamaguchi
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | J2/J3 League | Gainare Tottori – Renofa Yamaguchi | 4–1 | B |
| 29/04/2026 | J2/J3 League | Renofa Yamaguchi – FC Ryukyu Okinawa | 2–0 | T |
| 25/04/2026 | J2/J3 League | Giravanz Kitakyushu – Renofa Yamaguchi | 2–2 | H |
| 18/04/2026 | J2/J3 League | Renofa Yamaguchi – Kagoshima United | 2–1 | T |
| 11/04/2026 | J2/J3 League | Oita Trinita – Renofa Yamaguchi | 1–2 | T |
Tegevajaro Miyazaki
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | J2/J3 League | Sagan Tosu – Tegevajaro Miyazaki | 1–1 | H |
| 29/04/2026 | J2/J3 League | Tegevajaro Miyazaki – Giravanz Kitakyushu | 3–0 | T |
| 25/04/2026 | J2/J3 League | Tegevajaro Miyazaki – Kagoshima United | 1–0 | T |
| 19/04/2026 | J2/J3 League | Gainare Tottori – Tegevajaro Miyazaki | 0–1 | T |
| 12/04/2026 | J2/J3 League | Roasso Kumamoto – Tegevajaro Miyazaki | 0–5 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Renofa Yamaguchi vs Tegevajaro Miyazaki đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Renofa Yamaguchi vs Tegevajaro Miyazaki thuộc J2/J3 100 Year Vision League, Vòng 16 đã diễn ra lúc 12:00 ngày 09/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ishin Me-Life Stadium (Yamaguchi).
- Kết quả Renofa Yamaguchi vs Tegevajaro Miyazaki là bao nhiêu?
- Tegevajaro Miyazaki thắng Renofa Yamaguchi 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Phong độ Renofa Yamaguchi và Tegevajaro Miyazaki trước trận?
- Renofa Yamaguchi: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWDWWL); Tegevajaro Miyazaki: 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWWW).
- Đội hình xuất phát Renofa Yamaguchi vs Tegevajaro Miyazaki?
- Renofa Yamaguchi ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Tegevajaro Miyazaki dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:10 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

