Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kenta Okuma

Tegevajaro MiyazakiTiền vệJPN
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Kenta Okuma là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tegevajaro Miyazaki.

Tiểu sử Kenta Okuma

Kenta Okuma là tiền vệ của câu lạc bộ Tegevajaro Miyazaki, mang quốc tịch Japan, sinh ngày 14/06/1997 và hiện 29 tuổi. Anh cao 173 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, anh có 4 trận với 105 phút thi đấu và điểm trung bình 6,80. Anh cũng có 4 trận tại J2/J3 100 Year Vision League trong năm 2026. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất đạt 150 nghìn € vào năm 2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
105Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—00000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—411050000070%50%006,80
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/24 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kenta Okuma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 1-1dự bị00000—0———
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuT 2-1dự bị00000—0———
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kataller ToyamaB 0-1dự bị00000—0———
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Reilac Shiga FCH 2-2dự bị00000—0———
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Oita TrinitaT 2-1800000—0——6,32
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Renofa YamaguchiT 1-0850000112/1901/3—7,23
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Giravanz KitakyushuT 3-06000002/201/1—6,82
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Gainare TottoriT 1-0dự bị00000—0———
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Roasso KumamotoT 5-06000003/30——6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20212375 nghìn €
27/06/202124100 nghìn €
11/01/202224150 nghìn €
27/06/202225125 nghìn €
05/01/202325150 nghìn €
26/06/202326150 nghìn €
21/02/202426125 nghìn €
11/06/202426125 nghìn €
11/12/202427100 nghìn €
25/06/202528—
08/06/20262875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com