
Hayate Take là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Gifu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
3Đá chính
432Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
108Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 1,62 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 16 | 3 | 420 | 2 | 0 | 1 | 15 | 5 | 56% | 37% | 1 | 0 | 6,59 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 1,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/72 (56%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/24 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kochi United | T 7-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ventforet Kofu | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,19 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kataller Toyama | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Reilac Shiga FC | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | — | — | 6,90 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Oita Trinita | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Renofa Yamaguchi | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 1/5 | V | 6,29 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | — | — | 6,62 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/14 | 0 | 1/6 | — | 7,92 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 08/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tegevajaro Miyazaki | FC Gifu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Kataller Toyama | Tegevajaro Miyazaki | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Tegevajaro Miyazaki | Kataller Toyama | Cho mượn | — |
| 18/08/2025 | Kataller Toyama | Tegevajaro Miyazaki | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | FC Osaka | Kataller Toyama | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Tegevajaro Miyazaki | FC Osaka | Cho mượn | — |
| 30/07/2024 | FC Osaka | Tegevajaro Miyazaki | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Blaublitz Akita | FC Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Thespa Kusatsu Gunma | Blaublitz Akita | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Blaublitz Akita | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Kataller Toyama | Blaublitz Akita | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Fukushima United FC | Kataller Toyama | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Waseda University | Fukushima United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2014 | Yokohama F Marinos U18 | Waseda University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật42
- Tư duy58
- Sức mạnh37
- Thể lực47