Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hayate Take

FC GifuTiền đạoJPN
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Hayate Take là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Gifu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
3Đá chính
432Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
108Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—401200000100%—001,62
J2/J3 100 Year Vision League2026—16342020115556%37%106,59
Cúp Thiên Hoàng2026—00020000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 1,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/72 (56%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/24 (37%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hayate Take · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026J3 Nhật Bảnvs Kochi UnitedT 7-012000004/40——6,50
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuT 2-11000000/10——6,19
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kataller ToyamaB 0-124001101/200/1—6,24
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Reilac Shiga FCH 2-25002113/40——6,90
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Oita TrinitaT 2-1dự bị00000—0———
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Renofa YamaguchiT 1-089002004/901/5V6,29
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC Ryukyu OkinawaT 1-0100000—0——6,20
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Sagan TosuH 1-111000012/40——6,62
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Giravanz KitakyushuT 3-090103119/1401/6—7,92
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kagoshima UnitedT 1-06000001/10——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/202125225 nghìn €
27/06/202125200 nghìn €
12/01/202226300 nghìn €
27/06/202226300 nghìn €
05/01/202327300 nghìn €
26/06/202327300 nghìn €
21/02/202428200 nghìn €
11/06/202428200 nghìn €
11/12/202429200 nghìn €
25/06/202529175 nghìn €
08/06/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Tegevajaro MiyazakiFC GifuChuyển nhượng—
31/01/2026Kataller ToyamaTegevajaro MiyazakiChuyển nhượng—
30/01/2026Tegevajaro MiyazakiKataller ToyamaCho mượn—
18/08/2025Kataller ToyamaTegevajaro MiyazakiChuyển nhượng—
31/01/2025FC OsakaKataller ToyamaChuyển nhượng—
30/01/2025Tegevajaro MiyazakiFC OsakaCho mượn—
30/07/2024FC OsakaTegevajaro MiyazakiChuyển nhượng—
31/01/2024Blaublitz AkitaFC OsakaChuyển nhượng—
30/01/2024Thespa Kusatsu GunmaBlaublitz AkitaCho mượn—
31/01/2023Blaublitz AkitaThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
08/01/2021Kataller ToyamaBlaublitz AkitaChuyển nhượng—
03/01/2020Fukushima United FCKataller ToyamaChuyển nhượng—
31/01/2018Waseda UniversityFukushima United FCChuyển nhượng—
31/03/2014Yokohama F Marinos U18Waseda UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy58
  • Sức mạnh37
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com