Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rikuto Ando

Nara ClubKhông rõJPN
20Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Rikuto Ando là không rõ 20 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nara Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
12Đá chính
473Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
1,14Bàn/90 phút
78Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—1291725116284%—202,23
J2/J3 100 Year Vision League2026—15330110012372%56%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 2,23

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/25 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/70 (72%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/48 (56%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rikuto Ando · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bản@ Fukushima United FCH 2-251001004/50——6,22
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs Renofa YamaguchiT 3-138103227/80——7,78
16/08/2026J3 Nhật Bảnvs Kagoshima UnitedB 1-332001004/40——6,37
09/08/2026J3 Nhật Bản@ Ehime FCB 1-451001006/80——6,34
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuT 2-167002017/916/9—6,31
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kataller ToyamaB 0-19000005/612/3—6,32
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Reilac Shiga FCH 2-222001002/211/5—6,58
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Oita TrinitaT 2-15000000/101/3—6,46
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Renofa YamaguchiT 1-0720000112/1414/9—6,55
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC Ryukyu OkinawaT 1-06000001/101/3—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 125 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/202619125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Tegevajaro MiyazakiNara ClubChuyển nhượng—
31/01/2025Gamba Osaka U18Tegevajaro MiyazakiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com