
Rikuto Ando là không rõ 20 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nara Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
12Đá chính
473Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
1,14Bàn/90 phút
78Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 172 | 5 | 1 | 1 | 6 | 2 | 84% | — | 2 | 0 | 2,23 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 15 | 3 | 301 | 1 | 0 | 0 | 12 | 3 | 72% | 56% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 2,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/25 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/70 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/48 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Fukushima United FC | H 2-2 | 51 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,22 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Renofa Yamaguchi | T 3-1 | 38 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 7/8 | 0 | — | — | 7,78 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kagoshima United | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,37 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Ehime FC | B 1-4 | 51 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,34 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ventforet Kofu | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 6/9 | — | 6,31 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kataller Toyama | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/3 | — | 6,32 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Reilac Shiga FC | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/5 | — | 6,58 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Oita Trinita | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Renofa Yamaguchi | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 4/9 | — | 6,55 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2026 | 19 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tegevajaro Miyazaki | Nara Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Gamba Osaka U18 | Tegevajaro Miyazaki | Chuyển nhượng | — |