- Phạt góc0 – 3
- Thẻ vàng2 – 4
- Thẻ đỏ1 – 0
· Ít mây 26°C · cập nhật
Maroc thắng 2-0 ngay trên sân của Tanzania.
Tanzania vs Maroc 0-2 — Vòng loại World Cup châu Phi 22/11/2023 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 11Tổng cú sút10
- 1Sút trúng đích3
- 2Sút không trúng đích7
- 6Sút trong vòng cấm11
- 3Sút bị chặn1
- 0Phạt góc3
- 63Tấn công nguy hiểm111
- 152Tấn công201
- 395Chuyền528
- 333Chuyền chính xác448
- 0Chuyền then chốt3
- 1Chuyền dài5
- 4Rê bóng13
- 28Tạt bóng21
- 45Tranh chấp24
- 15Tắc bóng9
- 56Cản phá59
- 9Cứu thua6
- 8Phạm lỗi1
- 15Bị phạm lỗi21
- 1Việt vị0
- 2Thẻ vàng4
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Maroc kiểm soát bóng 55%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-1-4-1
Tanzania · HLV Emmanuel Amunike
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | kwesi kawawa | Thủ môn | 6.37 |
| 2 | Haji Mnoga | Hậu vệ | 6.75 |
| 4 | Ibrahim Hamad | Hậu vệ | 6.69 |
| 14 | Bakari Mwamnyeto | Hậu vệ | 6.46 |
| 19 | Lusajo Mwaikenda | Hậu vệ | 4.58 |
| 20 | Novatus Miroshi | Hậu vệ | 5.18 |
| 7 | Himid Mao Mkami © | Tiền vệ | 6.36 |
| 8 | Morice Abraham | Tiền vệ | 6.0 |
| 17 | Sospeter Bajana | Tiền vệ | 5.95 |
| 21 | Charles M'Mombwa | Tiền vệ | 6.15 |
| 11 | Denis Kibu | Tiền đạo | 5.94 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Simon Msuva | Tiền đạo |
| 23 | B. Swakali | Tiền đạo |
| 15 | Mudathir Yahya | Tiền vệ |
| 5 | Dickson Job | Hậu vệ |
| 22 | Joshua mwakasaba | Tiền đạo |
| 6 | Feisal Salum | Tiền vệ |
| 18 | aishi manula | Thủ môn |
| 10 | Mbwana Ally Samatta | Tiền đạo |
| 3 | Nickson Kibabage | Hậu vệ |
| 16 | Abdi Banda | Hậu vệ |
| 13 | Benno David·Kakolanya | Thủ môn |
| 9 | Matheo Anton Simon | Tiền đạo |
Maroc · HLV Walid Regragui
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Yassine Bounou | Thủ môn | 6.96 |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ | 6.36 |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ | 6.72 |
| 5 | Nayef Aguerd | Hậu vệ | 7.98 |
| 6 | Romain Saïss © | Hậu vệ | 6.85 |
| 4 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ | 7.17 |
| 7 | Hakim Ziyech | Tiền vệ | 7.86 |
| 10 | Amine Harit | Tiền vệ | 6.78 |
| 21 | Amine Adli | Tiền vệ | 6.51 |
| 23 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ | 6.61 |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Yunis Abdelhamid | Hậu vệ |
| 22 | El Mehdi Benabid | Thủ môn |
| 13 | Yahya Jabrane | Tiền vệ |
| 12 | Munir El Kajoui | Thủ môn |
| 9 | Tarik Tissoudali | Tiền đạo |
| 17 | Abde Ezzalzouli | Tiền đạo |
| 11 | Ismael Saibari | Tiền vệ |
| 18 | Jawad El Yamiq | Hậu vệ |
| 20 | Yahia Attiyat allah | Hậu vệ |
| 16 | Sofiane Diop | Tiền vệ |
| 14 | Ayoub El Kaabi | Tiền đạo |
| 8 | Amir Richardson | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Tanzania vs Maroc đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Tanzania vs Maroc thuộc Vòng loại World Cup châu Phi, Vòng 2 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 22/11/2023 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Tanzania vs Maroc là bao nhiêu?
- Maroc thắng Tanzania 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-1; 1 thẻ đỏ.
- Đội hình xuất phát Tanzania vs Maroc?
- Tanzania ra sân với sơ đồ 5-4-1, Maroc dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:11 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

