
Amine Adli là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Bournemouth AFC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 0% | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/3 | — | 6,44 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sturm Graz | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 2/4 | — | 6,59 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,19 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | T 3-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 23/04/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 3/3 | — | 6,80 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/04/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Paraguay | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/03/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/03/2021 | 20 | 5,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 21 | 6,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 21 | 9,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 21 | 12,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 22 | 12,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 22 | 12,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 22 | 15,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 23 | 20,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 23 | 25,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 23 | 25,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 24 | 30,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 24 | 22,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 18,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 25 | 20,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 25 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 26 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2025 | Bayer 04 Leverkusen | Bournemouth AFC | Hết hạn mượn 21M € | 21,0 triệu € |
| 25/08/2021 | Toulouse FC | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 30/06/2019 | Toulouse FC II | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Toulouse U19 | Toulouse FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Toulouse U17 | Toulouse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AS Béziers Jugend | Toulouse U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật58
- Tư duy61
- Sức mạnh48
- Thể lực54