Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amine Adli

Bournemouth AFCTiền đạoMAR
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Amine Adli là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Bournemouth AFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—10110001085%0%006,44
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10600010100%50%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/14 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amine Adli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 2-0110010012/1400/3—6,44
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Sturm GrazT 3-06001002/201/2—6,53
24/05/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestH 1-117000005/622/4—6,59
20/05/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester CityH 1-1dự bị00000—0———
09/05/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamT 1-012000001/100/3—6,19
03/05/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceT 3-04000003/401/1—6,53
23/04/2026Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedH 2-2170010111/1303/3—6,80
18/04/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedT 2-1dự bị00000—0———
11/04/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalT 2-1dự bị00000—0———
01/04/2026Giao hữu quốc tếvs ParaguayT 2-128000004/50——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 5,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/201919150 nghìn €
18/12/201919150 nghìn €
12/03/202019300 nghìn €
10/11/202020500 nghìn €
10/03/2021205,0 triệu €
24/06/2021216,0 triệu €
06/10/2021219,0 triệu €
21/12/20212112,0 triệu €
08/06/20222212,0 triệu €
08/11/20222212,0 triệu €
28/03/20232215,0 triệu €
21/06/20232320,0 triệu €
17/10/20232325,0 triệu €
13/12/20232325,0 triệu €
28/05/20242430,0 triệu €
19/12/20242422,0 triệu €
04/06/20252518,0 triệu €
16/10/20252520,0 triệu €
08/12/20252520,0 triệu €
02/06/20262620,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2025Bayer 04 LeverkusenBournemouth AFCHết hạn mượn 21M €21,0 triệu €
25/08/2021Toulouse FCBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
30/06/2019Toulouse FC IIToulouse FCChuyển nhượng—
30/06/2017Toulouse U19Toulouse FC IIChuyển nhượng—
30/06/2016Toulouse U17Toulouse U19Chuyển nhượng—
30/06/2015AS Béziers JugendToulouse U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy61
  • Sức mạnh48
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com