
El Mehdi Benabid là thủ môn 28 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Wydad Casablanca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Botola Pro | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Paraguay | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs Olympique de Safi | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | 0/1 | Đ | 4,46 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Tanzania | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Niger | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Cộng hòa Congo | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Zambia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Tanzania | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2018 | 20 | 175 nghìn € |
| 26/12/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/05/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 30/12/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/09/2020 | 22 | 225 nghìn € |
| 10/04/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 30/07/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/11/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/03/2022 | 24 | 425 nghìn € |
| 10/07/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/11/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 05/02/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 13/04/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 02/07/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 22/11/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/01/2024 | 26 | 1,7 triệu € |
| 27/06/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 30/10/2024 | 26 | 1,6 triệu € |
| 07/01/2025 | 26 | 1,3 triệu € |
| 27/05/2025 | 27 | 1,3 triệu € |
| 27/11/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2025 | AS FAR Rabat | Wydad Casablanca | Hết hạn mượn 0.155M € | 155 nghìn € |
| 20/07/2023 | FUS Rabat | AS FAR Rabat | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FUS Rabat Reserve | FUS Rabat | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | IZK Khémisset | FUS Rabat Reserve | Cho mượn | — |
| 31/08/2017 | FUS Rabat Reserve | IZK Khémisset | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực31
- Chỉ số 146
- Chỉ số 231
- Chỉ số 452
- Chỉ số 355