Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

El Mehdi Benabid

Wydad CasablancaThủ mônMAR
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

El Mehdi Benabid là thủ môn 28 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Wydad Casablanca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—33270000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của El Mehdi Benabid · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/04/2026Giao hữu quốc tếvs ParaguayT 2-1dự bị000—0———
23/03/2026Cúp C2 châu Phivs Olympique de SafiH 2-22400116/1700/1Đ4,46
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs TanzaniaT 2-0dự bị000—0———
22/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ NigerT 2-1dự bị000—0———
12/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ Cộng hòa CongoT 6-0dự bị000—0———
08/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs ZambiaT 2-1dự bị000—0———
22/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ TanzaniaT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 175 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,6 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/201820175 nghìn €
26/12/201820400 nghìn €
27/05/201921400 nghìn €
30/12/201921400 nghìn €
07/04/202022350 nghìn €
19/09/202022225 nghìn €
10/04/202123175 nghìn €
30/07/202123300 nghìn €
30/11/202123300 nghìn €
24/03/202224425 nghìn €
10/07/202224500 nghìn €
10/11/202224550 nghìn €
05/02/202325650 nghìn €
13/04/202325900 nghìn €
02/07/2023251,2 triệu €
22/11/2023251,5 triệu €
28/01/2024261,7 triệu €
27/06/2024261,8 triệu €
30/10/2024261,6 triệu €
07/01/2025261,3 triệu €
27/05/2025271,3 triệu €
27/11/2025271,5 triệu €
21/06/2026281,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/01/2025AS FAR RabatWydad CasablancaHết hạn mượn 0.155M €155 nghìn €
20/07/2023FUS RabatAS FAR RabatChuyển nhượng—
30/06/2018FUS Rabat ReserveFUS RabatChuyển nhượng—
29/06/2018IZK KhémissetFUS Rabat ReserveCho mượn—
31/08/2017FUS Rabat ReserveIZK KhémissetChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực31
  • Chỉ số 146
  • Chỉ số 231
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com