Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Romain Saïss

Hậu vệMAR
36Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Romain Saïss là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch MAR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Romain Saïss · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Qatar Amir Cup@ Al-Gharafa Sports ClubB 1-4450000026/2613/5—6,11
06/05/2026Qatar Amir Cup@ Al Duhail Sports ClubT 4-110000002/512/3—6,56
02/05/2026Qatar Amir Cup@ Al-Shamal Sports ClubT 6-4dự bị00000—0———
27/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Shamal Sports ClubT 3-2dự bị00000—0———
16/04/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Vissel KobeH 3-3960030044/5802/2—6,25
14/04/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al HilalH 3-31200122253/6501/7—6,70
08/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Sailiya Sports ClubT 3-1900000080/8903/4—7,34
04/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubH 1-1dự bị00000—0———
18/03/2026VĐQG Qatar@ Al-Arabi Sports ClubB 1-2dự bị00000—0———
08/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs ZambiaT 2-1900030058/6519/12—7,56

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 750 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 650 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 2,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,2 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 900 nghìn €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/201221100 nghìn €
31/05/201222400 nghìn €
03/01/201322750 nghìn €
29/05/201323750 nghìn €
12/01/201423650 nghìn €
19/11/201424600 nghìn €
05/06/201525500 nghìn €
05/09/201525600 nghìn €
03/02/2016252,0 triệu €
12/07/2016264,0 triệu €
26/02/2017263,5 triệu €
17/09/2017273,5 triệu €
05/06/2018286,0 triệu €
18/12/2018285,0 triệu €
12/06/2019295,0 triệu €
09/12/2019295,0 triệu €
07/04/2020304,0 triệu €
29/07/2020308,0 triệu €
12/10/20203010,0 triệu €
17/03/20213010,0 triệu €
07/06/20213110,0 triệu €
22/12/2021319,0 triệu €
14/06/2022328,0 triệu €
26/10/2022326,5 triệu €
13/03/2023326,0 triệu €
07/06/2023335,0 triệu €
23/10/2023334,0 triệu €
14/12/2023333,5 triệu €
03/06/2024343,2 triệu €
09/12/2024343,0 triệu €
27/05/2025351,8 triệu €
29/12/2025351,5 triệu €
13/05/2026361,2 triệu €
05/10/202636900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Al-Sadd Sports ClubFree playerTrở lại—
29/06/2024Al ShababAl-Sadd Sports ClubCho mượn—
04/09/2023Al-Sadd Sports ClubAl ShababChuyển nhượng—
23/07/2023Besiktas JKAl-Sadd Sports ClubHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2022Wolverhampton WanderersBesiktas JKChuyển nhượng—
29/08/2016Angers SCOWolverhampton WanderersHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
02/07/2015Havre Athletic ClubAngers SCOChuyển nhượng—
30/06/2013ClermontHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
14/02/2012Clermont Foot IIClermontChuyển nhượng—
30/06/2011Olympique de ValenceClermont Foot IIChuyển nhượng—
30/06/2009Olympique de Valence U19Olympique de ValenceChuyển nhượng—
30/06/2007Olympique de Valence U17Olympique de Valence U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh74
  • Thể lực67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com