
Romain Saïss
Hậu vệMAR
36Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Romain Saïss là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch MAR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al-Gharafa Sports Club | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/26 | 1 | 3/5 | — | 6,11 |
| 06/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al Duhail Sports Club | T 4-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 2/3 | — | 6,56 |
| 02/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al-Shamal Sports Club | T 6-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Vissel Kobe | H 3-3 | 96 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 44/58 | 0 | 2/2 | — | 6,25 |
| 14/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Hilal | H 3-3 | 120 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 53/65 | 0 | 1/7 | — | 6,70 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/89 | 0 | 3/4 | — | 7,34 |
| 04/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Zambia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 58/65 | 1 | 9/12 | — | 7,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/05/2012 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/01/2013 | 22 | 750 nghìn € |
| 29/05/2013 | 23 | 750 nghìn € |
| 12/01/2014 | 23 | 650 nghìn € |
| 19/11/2014 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/06/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/09/2015 | 25 | 600 nghìn € |
| 03/02/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 26 | 4,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 26 | 3,5 triệu € |
| 17/09/2017 | 27 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2018 | 28 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 28 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 29 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 29 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 4,0 triệu € |
| 29/07/2020 | 30 | 8,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 30 | 10,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 30 | 10,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 31 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 31 | 9,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 32 | 8,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 32 | 6,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 32 | 6,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 33 | 5,0 triệu € |
| 23/10/2023 | 33 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 33 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 34 | 3,2 triệu € |
| 09/12/2024 | 34 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 35 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2025 | 35 | 1,5 triệu € |
| 13/05/2026 | 36 | 1,2 triệu € |
| 05/10/2026 | 36 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al-Sadd Sports Club | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | Al Shabab | Al-Sadd Sports Club | Cho mượn | — |
| 04/09/2023 | Al-Sadd Sports Club | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | Besiktas JK | Al-Sadd Sports Club | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2022 | Wolverhampton Wanderers | Besiktas JK | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2016 | Angers SCO | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 02/07/2015 | Havre Athletic Club | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Clermont | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2012 | Clermont Foot II | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Olympique de Valence | Clermont Foot II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Olympique de Valence U19 | Olympique de Valence | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Olympique de Valence U17 | Olympique de Valence U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh74
- Thể lực67