
Morice Abraham
Tiền vệTAN
23Tuổi
165Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Morice Abraham là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch TAN.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | @ Madagascar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | vs Guinea-Bissau | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Zambia | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 22/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Maroc | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 2/4 | — | 6,00 |
| 18/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Niger | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/12/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/11/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/10/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/03/2025 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.