
Tarik Tissoudali là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Khor Fakkan SSC.
Tiểu sử Tarik Tissoudali
Tarik Tissoudali là tiền đạo người Morocco, hiện thi đấu cho Khor Fakkan SSC và đang ở tuổi 33. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với 270 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,52. Tại VĐQG UAE, cầu thủ có 1 trận và 1 bàn, còn ở United Arab Emirates ADIB Cup là 3 trận. Giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu €, cao nhất là 7,5 triệu € (2022), và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 27% | 0 | 0 | 6,14 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 50% | 0 | 0 | 7,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/38 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/20 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/20 | 0 | 2/4 | — | 7,66 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Wasl SC | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 1/6 | — | 5,85 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Jazira(UAE) | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/20 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Ittihad Kalba FC | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,32 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Sharjah | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 6,58 |
| 11/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 18/20 | 2 | 3/8 | — | 6,63 |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | @ Ittihad Kalba FC | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/10 | 1 | 2/5 | — | 6,16 |
| 29/04/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | H 3-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 2/5 | — | 6,38 |
| 11/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al Bataeh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 20/23 | 0 | 1/3 | V | 5,98 |
| 05/04/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | T 2-1 | 88 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/20 | 0 | 3/7 | — | 7,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/08/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/02/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 125 nghìn € |
| 04/02/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/07/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/06/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/01/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/09/2018 | 25 | 450 nghìn € |
| 17/01/2019 | 25 | 650 nghìn € |
| 09/06/2019 | 26 | 650 nghìn € |
| 12/11/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/03/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 15/10/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/01/2021 | 27 | 1,8 triệu € |
| 16/03/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 28 | 4,5 triệu € |
| 11/04/2022 | 29 | 7,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 29 | 7,5 triệu € |
| 21/03/2023 | 29 | 6,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 30 | 6,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 30 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 6,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 31 | 6,5 triệu € |
| 25/09/2024 | 31 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 31 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 32 | 3,5 triệu € |
| 27/11/2025 | 32 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 33 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | PAOK Saloniki | Khor Fakkan SSC | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 29/06/2025 | Khor Fakkan SSC | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 01/02/2025 | PAOK Saloniki | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2024 | KAA Gent | PAOK Saloniki | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 31/01/2021 | Beerschot Wilrijk | KAA Gent | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2018 | Havre Athletic Club | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | De Graafschap | Havre Athletic Club | Cho mượn | — |
| 28/01/2018 | Havre Athletic Club | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2018 | VVV Venlo | Havre Athletic Club | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Havre Athletic Club | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | SC Cambuur Leeuwarden | Havre Athletic Club | Cho mượn | — |
| 05/01/2017 | Havre Athletic Club | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2016 | SC Telstar | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sparta Nijkerk | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SV Argon Mijdrecht | Sparta Nijkerk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SV Argon U19 | SV Argon Mijdrecht | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh32
- Thể lực48