
Denis Kibu là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch TAN, hiện khoác áo Simba Sports Club.
Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 80% | 53% | 1 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/82 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | @ Madagascar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 26/33 | 1 | 8/14 | — | 6,08 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Guinea-Bissau | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 40/49 | 1 | 7/14 | V | 6,55 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Maroc | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 3 | 6/10 | — | — |
| 22/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Maroc | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 3/7 | — | 5,94 |
| 18/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Niger | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật43
- Tư duy53
- Sức mạnh41
- Thể lực39