
Haji Mnoga là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch TAN, hiện khoác áo Patro Eisden.
Tiểu sử Haji Mnoga
Haji Mnoga là hậu vệ thi đấu cho Patro Eisden, sinh ngày 16/04/2002, 24 tuổi và mang quốc tịch Tanzania. Ở mùa 2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 733 phút thi đấu và điểm trung bình 4,80. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, còn lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026 từ Salford City đến Patro Eisden. Cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
733Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
4,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 73% | 0 | 0 | 6,68 |
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 526 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 71% | 45% | 3 | 1 | 5,78 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 1 | 109 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/57 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/15 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 5,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/170 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/32 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/70 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 28
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 109 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/03/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/41 | 2 | 6/14 | — | 6,21 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Madagascar | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 3/4 | — | 6,47 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Guinea-Bissau | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 40/45 | 3 | 8/11 | — | 6,90 |
| 21/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 1 | 4/11 | — | 6,13 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 2-4 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 3/10 | Đ | 4,69 |
| 30/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/22 | 1 | 7/12 | V | 5,89 |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/35 | 1 | 4/12 | V | 5,48 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/23 | 2 | 8/11 | V | 6,27 |
| 25/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Notts County | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/38 | 2 | 8/20 | V | 5,10 |
| 16/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | B 1-2 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/26 | 1 | 9/25 | — | 5,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/01/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/10/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Salford City | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Portsmouth | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Aldershot Town | Portsmouth | Cho mượn | — |
| 01/08/2023 | Portsmouth | Aldershot Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Aldershot Town | Portsmouth | Cho mượn | — |
| 16/01/2023 | Portsmouth | Aldershot Town | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | Gillingham | Portsmouth | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Portsmouth | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Weymouth | Portsmouth | Cho mượn | — |
| 07/01/2022 | Portsmouth | Weymouth | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | Bromley | Portsmouth | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Portsmouth | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Portsmouth U18 | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật40
- Tư duy37
- Sức mạnh49
- Thể lực39