Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amine Harit

MarseilleTiền vệMAR
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Amine Harit là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Marseille.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
686Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
343Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—775682017484%46%106,97
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211180004282%35%105,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
218/258 (84%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
2/18 (11%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/63 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 33
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 5,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/41 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/20 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amine Harit · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ Angers SCOT 5-2891011335/4325/11—7,60
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Olympiacos PiraeusB 0-1280021011/1301/3—5,89
12/10/2026Ligue 1@ TroyesT 2-0631011128/3311/6—7,96
21/09/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainB 1-2630000124/2614/8—6,48
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Besiktas JKB 1-4900021023/2826/17V5,65
12/09/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 0-1900021135/4128/12V6,71
07/09/2026Ligue 1vs Paris FCB 2-3900100428/3305/9—7,62
31/08/2026Ligue 1@ AS MonacoB 0-2900020245/5413/7—5,92
22/08/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceT 4-0830011123/2823/10—6,47
14/08/2026Giao hữu CLBvs Atletico MadridB 1-2870010239/4417/10—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 400 nghìn €2016: 1,8 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 22,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 16,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201619400 nghìn €
31/10/2016191,8 triệu €
15/01/2017192,0 triệu €
31/05/2017192,0 triệu €
17/10/2017208,0 triệu €
27/12/20172015,0 triệu €
03/04/20182025,0 triệu €
04/06/20182025,0 triệu €
17/12/20182122,0 triệu €
05/03/20192115,0 triệu €
04/06/20192110,0 triệu €
01/10/20192216,0 triệu €
16/12/20192230,0 triệu €
07/04/20202224,0 triệu €
15/09/20202320,0 triệu €
25/11/20202316,0 triệu €
09/02/20212312,0 triệu €
08/06/20212310,0 triệu €
15/12/2021249,0 triệu €
29/05/20222410,0 triệu €
01/11/20222514,0 triệu €
26/06/20232612,0 triệu €
17/12/20232615,0 triệu €
02/06/20242615,0 triệu €
09/12/20242715,0 triệu €
23/03/20252710,0 triệu €
02/06/2025278,0 triệu €
30/09/2025287,0 triệu €
16/12/2025286,0 triệu €
04/03/2026285,0 triệu €
20/05/2026285,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Başakşehir Futbol KulübüMarseilleCho mượn—
11/09/2025MarseilleBaşakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
30/06/2023Schalke 04MarseilleHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2023MarseilleSchalke 04Cho mượn—
31/08/2022Schalke 04MarseilleChuyển nhượng—
29/06/2022MarseilleSchalke 04Cho mượn—
30/08/2021Schalke 04MarseilleChuyển nhượng—
09/07/2017FC NantesSchalke 04Hết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2016FC Nantes BFC NantesChuyển nhượng—
05/01/2016Nantes U19FC Nantes BChuyển nhượng—
30/06/2014Nantes U17Nantes U19Chuyển nhượng—
31/07/2012Red Star FC JugendNantes U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy69
  • Sức mạnh36
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com