Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yahia Attiyat allah

Wydad CasablancaHậu vệMAR
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Yahia Attiyat allah là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Wydad Casablanca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—4436000100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yahia Attiyat allah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyH 1-1dự bị00000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgT 3-1dự bị00000—0———
12/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ Cộng hòa CongoT 6-0900000033/3422/3—7,47
08/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs ZambiaT 2-1900010055/6013/3—7,17
22/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ TanzaniaT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 175 nghìn €2018: 475 nghìn €2018: 525 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 475 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 800 nghìn €20172026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/10/201722175 nghìn €
09/01/201822475 nghìn €
18/03/201823525 nghìn €
09/06/201823550 nghìn €
30/12/201823550 nghìn €
29/06/201924600 nghìn €
17/12/201924400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
19/09/202025325 nghìn €
10/04/202126475 nghìn €
30/07/202126500 nghìn €
30/11/202126550 nghìn €
24/03/202227700 nghìn €
10/07/2022271,0 triệu €
10/11/2022271,5 triệu €
22/12/2022272,5 triệu €
05/02/2023272,5 triệu €
02/07/2023282,5 triệu €
10/01/2024282,5 triệu €
03/06/2024292,2 triệu €
13/02/2025292,2 triệu €
12/06/2025302,0 triệu €
17/09/2025301,8 triệu €
15/12/2025301,5 triệu €
24/03/2026311,2 triệu €
25/05/202631800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2026FC SochiWydad CasablancaChuyển nhượng—
29/06/2025Al Ahly FCFC SochiCho mượn—
08/08/2024FC SochiAl Ahly FCChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
07/02/2024Wydad CasablancaFC SochiHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
31/12/2019Volos NPSWydad CasablancaChuyển nhượng—
07/07/2019Olympique de SafiVolos NPSChuyển nhượng—
30/06/2014Olympique Safi ReserveOlympique de SafiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy42
  • Sức mạnh61
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com