Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mbwana Ally Samatta

Havre Athletic ClubTiền đạoTAN
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Mbwana Ally Samatta là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch TAN, hiện khoác áo Havre Athletic Club.

Tiểu sử Mbwana Ally Samatta

Mbwana Ally Samatta là tiền đạo của Havre Athletic Club, mang quốc tịch Tanzania, sinh ngày 23/12/1992 và 33 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 75 kg và thi đấu bằng cả hai chân. Ở mùa 2026-2027 tại Ligue 1, cầu thủ có 7 trận, 614 phút thi đấu, 2 bàn thắng và điểm trung bình 6,77. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 12,0 triệu € (2019). Hợp đồng đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ PAOK Saloniki đến Havre Athletic Club ngày 04/08/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
614Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
307Phút/bàn
12/31Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—77614200311271%50%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 614 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
12/31
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/147 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/77 (50%)
Không chiến thắng / thua
25 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 26
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mbwana Ally Samatta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs AJ AuxerreB 1-3900053019/2414/12—6,44
10/10/2026Ligue 1@ LOSC LilleB 0-1900060016/2325/10—6,47
20/09/2026Ligue 1@ Toulouse FCB 2-3901032116/1816/11—7,70
13/09/2026Ligue 1vs Angers SCOH 0-0950073020/2637/9—6,63
06/09/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29B 1-2900042014/2428/17—5,83
30/08/2026Ligue 1@ LyonH 1-1891041015/2406/11—7,70
23/08/2026Ligue 1vs AS MonacoB 0-170002115/803/7—6,65
18/05/2026Ligue 1@ LorientT 2-0900000010/1102/9—6,49
11/05/2026Ligue 1vs MarseilleB 0-190003108/1306/12—6,20
03/05/2026Ligue 1@ LOSC LilleH 1-188001109/1206/11—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2012: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,5 triệu €2017: 2,2 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 6,5 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 4,2 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/05/201219200 nghìn €
02/09/201219500 nghìn €
22/06/201522500 nghìn €
06/02/201623800 nghìn €
14/07/2016231,5 triệu €
20/01/2017242,2 triệu €
29/03/2017243,0 triệu €
05/06/2017243,0 triệu €
08/01/2018253,0 triệu €
02/06/2018253,0 triệu €
10/09/2018254,0 triệu €
26/12/2018266,5 triệu €
03/03/2019269,0 triệu €
09/06/20192612,0 triệu €
12/12/20192612,0 triệu €
07/04/2020279,5 triệu €
22/12/2020288,0 triệu €
15/03/2021285,5 triệu €
20/05/2021284,2 triệu €
05/01/2022293,5 triệu €
11/04/2022293,0 triệu €
03/11/2022292,5 triệu €
08/06/2023302,5 triệu €
19/12/2023302,5 triệu €
05/03/2024312,0 triệu €
29/05/2024311,8 triệu €
25/09/2024311,5 triệu €
17/12/2024311,0 triệu €
22/05/202532900 nghìn €
14/12/202532800 nghìn €
31/05/202633700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2025PAOK SalonikiHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
16/07/2023FenerbahcePAOK SalonikiChuyển nhượng—
29/06/2023Racing GenkFenerbahceCho mượn—
15/08/2022FenerbahceRacing GenkChuyển nhượng—
29/06/2022Royal AntwerpFenerbahceCho mượn—
30/08/2021FenerbahceRoyal AntwerpChuyển nhượng—
30/06/2021Aston VillaFenerbahceHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2021FenerbahceAston VillaCho mượn—
24/09/2020Aston VillaFenerbahceChuyển nhượng—
19/01/2020Racing GenkAston VillaHết hạn mượn 10.5M €10,5 triệu €
28/01/2016TP Mazembe EnglebertRacing GenkHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/06/2011Simba SCTP Mazembe EnglebertHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
30/06/2010African LyonSimba SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh25
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com