
Himid Mao Mkami
Tiền vệTAN
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Himid Mao Mkami là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch TAN.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | @ Madagascar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 2 | 2/4 | V | 6,38 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Guinea-Bissau | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 1 | 2/5 | — | 6,24 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Zambia | T 1-0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Maroc | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 1 | 2/5 | V | 6,36 |
| 18/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Niger | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 01/06/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/02/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 11/11/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 12/05/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/12/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 14/09/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/02/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 10/01/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 23/04/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 02/10/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 13/02/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh43
- Thể lực37