
Amir Richardson
24Tuổi
197Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Amir Richardson là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Havre Athletic Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
614Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 614 | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 82% | 50% | 1 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 614 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 228/277 (82%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/92 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 36
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 23/33 | 3 | 11/15 | — | 6,22 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/36 | 4 | 6/17 | — | 6,39 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | B 2-3 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/33 | 1 | 4/10 | — | 6,18 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 34/42 | 2 | 7/11 | — | 6,97 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 53/64 | 4 | 10/20 | — | 6,67 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/43 | 3 | 7/8 | — | 7,05 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/26 | 0 | 1/11 | V | 6,30 |
| 28/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Vejle | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/12/2025 | Serie A | vs Udinese | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Lausanne Sports | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/30 | 3 | 4/9 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/10/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 20 | 1,3 triệu € |
| 01/06/2022 | 20 | 1,3 triệu € |
| 27/10/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 05/04/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 21 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 21 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 6,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 22 | 9,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 22 | 9,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 23 | 8,5 triệu € |
| 06/10/2025 | 23 | 6,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 23 | 4,5 triệu € |
| 24/05/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Fiorentina | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Copenhagen | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 21/01/2026 | Fiorentina | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2024 | Stade DE Reims | Fiorentina | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Havre Athletic Club | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Stade DE Reims | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Havre Athletic Club | Stade DE Reims | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 08/07/2021 | Le Havre U19 | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | OGC Nice U17 | Le Havre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | OGC Nice Youth | OGC Nice U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AS Fontonne Antibes | OGC Nice Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy61
- Sức mạnh50
- Thể lực49