Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hakim Ziyech

Botafogo - RJTiền vệMAR
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị

Hakim Ziyech là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Botafogo - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
253Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—4325300011480%61%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/141 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/22 (22%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/18 (61%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hakim Ziyech · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 1-0550043029/3703/5—7,04
13/10/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRH 1-1730040132/3824/6—6,54
08/10/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJB 1-2800010325/3401/3—6,81
20/09/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPB 0-2450021227/3203/4—6,69
23/03/2026Cúp C2 châu Phivs Olympique de SafiH 2-2451051113/2225/8—7,40
12/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ Cộng hòa CongoT 6-0680021264/7124/8—7,20
08/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs ZambiaT 2-1641041535/4001/5—7,80
22/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ TanzaniaT 2-0811022228/3902/9V7,86

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 2,5 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 7,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 11,0 triệu €2017: 13,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 45,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 38,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2022: 32,0 triệu €2022: 28,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 17,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 9,5 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,2 triệu €20122026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/201219100 nghìn €
11/06/201320200 nghìn €
25/09/201320600 nghìn €
10/02/2014202,5 triệu €
10/08/2014215,0 triệu €
15/02/2015215,0 triệu €
30/06/2015227,0 triệu €
10/11/2015228,0 triệu €
04/02/20162210,0 triệu €
14/07/20162311,0 triệu €
17/01/20172313,0 triệu €
06/06/20172415,0 triệu €
16/01/20182420,0 triệu €
11/06/20182525,0 triệu €
03/10/20182530,0 triệu €
27/12/20182535,0 triệu €
11/06/20192640,0 triệu €
17/12/20192650,0 triệu €
07/04/20202740,0 triệu €
12/10/20202740,0 triệu €
16/12/20202745,0 triệu €
17/03/20212740,0 triệu €
07/06/20212838,0 triệu €
22/12/20212835,0 triệu €
28/03/20222932,0 triệu €
14/06/20222928,0 triệu €
14/09/20222920,0 triệu €
02/11/20222917,0 triệu €
22/12/20222920,0 triệu €
15/03/20232918,0 triệu €
19/06/20233016,0 triệu €
26/09/20233015,0 triệu €
20/12/20233012,0 triệu €
14/03/2024309,5 triệu €
30/05/2024319,0 triệu €
03/10/2024317,0 triệu €
22/12/2024315,0 triệu €
27/05/2025324,5 triệu €
20/10/2025323,5 triệu €
27/11/2025323,0 triệu €
24/03/2026332,5 triệu €
21/06/2026332,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026Wydad CasablancaBotafogo - RJChuyển nhượng—
22/10/2025Al Duhail Sports ClubWydad CasablancaChuyển nhượng—
29/01/2025GalatasarayAl Duhail Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2024ChelseaGalatasarayChuyển nhượng—
29/06/2024GalatasarayChelseaCho mượn—
18/08/2023ChelseaGalatasarayChuyển nhượng—
30/06/2020AFC AjaxChelseaHết hạn mượn 40M €40,0 triệu €
29/08/2016FC Twente EnschedeAFC AjaxHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
17/08/2014SC HeerenveenFC Twente EnschedeHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2012Heerenveen SC U19SC HeerenveenChuyển nhượng—
30/06/2010sc Heerenveen U17Heerenveen SC U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Heerenveense Boys Youthsc Heerenveen U17Chuyển nhượng—
30/06/2004ASV Dronten YouthHeerenveense Boys YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy75
  • Sức mạnh34
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com