Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vòng loại World Cup châu Phi

Mùa 2026Cúp / loại trực tiếpcập nhật 10:39 15/10/2025

BXH Vòng loại World Cup châu Phi mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 6 đội.

Ai Cập đang dẫn đầu Vòng loại World Cup châu Phi với 26 điểm sau 10 trận, hơn Burkina Faso 5 điểm; thắng 4/5 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup châu Phi 2026

Bảng A · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:39 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Ai Cập 10820 20–2+1826 TTHTT
2 Burkina Faso 10631 23–8+1521 TTHTT
3 Sierra Leone 10433 12–10+215 BHTBT
4 Guinea-Bissau 10244 8–10-210 BHTBB
5 Ethiopia 10235 9–14-59 TBBTB
6 Djibouti 10019 5–33-281 BBBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:39 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Senegal 10730 22–3+1924 TTTTT
2 CHDC Congo 10712 15–6+922 TTBTT
3 Sudan 10343 8–6+213 HBBHB
4 Togo 10154 5–10-58 BBTBH
5 Mauritania 10145 4–13-97 BTHHB
6 Nam Sudan 10055 3–19-165 HBHBH
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:39 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Nam Phi South Africa 10532 15–9+618 TTHHT
2 Nigeria 10451 15–8+717 HTHTT
3 Benin 10523 12–11+117 BTTTB
4 Lesotho 10334 9–12-312 HBBBT
5 Rwanda 10325 5–9-411 HBTBB
6 Zimbabwe 10055 5–12-75 HBBHB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:39 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Cape Verde 10721 16–8+823 TTTHT
2 Cameroon 10541 17–5+1219 TTBTH
3 Libya 10442 12–10+216 BTTHH
4 Angola 10262 9–8+112 BBTHH
5 Mauritius 10136 7–17-106 HBBBH
6 Eswatini 10037 6–19-133 HBBHB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng E · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:39 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Maroc 8800 22–2+2024 TTTTT
2 Niger 8503 11–10+115 BBTTT
3 Tanzania 8314 6–7-110 TBHBB
4 Zambia 8305 10–1009 BTBTB
5 Cộng hòa Congo 8017 4–24-201 BBHBB
6 Eritrea 0000 0–000
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng F · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:39 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire 10820 25–0+2526 TTHTT
2 Gabon 10811 22–9+1325 TTHTT
3 Gambia 10415 27–18+913 BTTBT
4 Kenya 10334 18–14+412 BBTTB
5 Burundi 10316 13–13010 TBBBB
6 Seychelles 100010 2–53-510 BBBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng G · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:39 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Algeria 10811 24–8+1625 TTHTT
2 Uganda 10604 14–9+518 TTTTB
3 Mozambique 10604 14–17-318 BBTBT
4 Guinea 10433 11–8+315 BTHTH
5 Botswana 10316 12–16-410 TBBBH
6 Somalia 10019 3–20-171 BBBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng H · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:39 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Tunisia 10910 22–0+2228 TTTTT
2 Namibia 10433 13–10+315 HBTBB
3 Liberia 10433 13–11+215 TBHTH
4 Malawi 10415 11–10+113 BTHTB
5 Guinea Xích Đạo 10325 8–15-711 HTBBH
6 Sao Tome và Principe 10109 5–26-213 BBBBT
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng I · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:39 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Ghana 10811 23–6+1725 THTTT
2 Madagascar 10613 17–12+519 BTTTB
3 Mali 10532 17–6+1118 HTBTT
4 Comoros 10505 12–13-115 TBTBB
5 Trung Phi 10226 11–24-138 HBBBT
6 Chad 10019 5–24-191 BHBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Ai Cập55-0-012–11553-2-08–111
2Burkina Faso52-3-010–5954-0-113–312
3Sierra Leone53-0-27–5951-3-15–56
4Guinea-Bissau51-3-15–4651-1-33–64
5Ethiopia52-1-27–6750-2-32–82
6Djibouti50-1-42–13150-0-53–200
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Ai Cập1020%70%30%10%2.20
2Burkina Faso1060%80%70%40%3.10
3Sierra Leone1050%70%40%20%2.20
4Guinea-Bissau1050%60%20%10%1.80
5Ethiopia1030%70%30%20%2.30
6Djibouti1050%90%70%40%3.80
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Senegal54-1-013–11353-2-09–211
2CHDC Congo54-0-17–31253-1-18–310
3Sudan51-4-03–2752-0-35–46
4Togo51-3-14–4650-2-31–62
5Mauritania51-1-32–5450-3-22–83
6Nam Sudan50-2-31–12250-3-22–73
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Senegal1020%70%40%40%2.50
2CHDC Congo1030%50%20%20%2.10
3Sudan1020%50%10%0%1.40
4Togo1030%50%10%10%1.50
5Mauritania1010%60%20%20%1.70
6Nam Sudan1030%60%40%30%2.20
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Nam Phi South Africa53-1-19–61052-2-16–38
2Nigeria52-3-08–3952-2-17–58
3Benin54-0-18–31251-2-24–85
4Lesotho51-1-32–6452-2-17–68
5Rwanda51-2-23–4552-0-32–56
6Zimbabwe50-3-23–6350-2-32–62
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Nam Phi South Africa1040%90%50%10%2.40
2Nigeria1070%90%30%10%2.30
3Benin1030%60%50%30%2.30
4Lesotho1030%70%40%10%2.10
5Rwanda1010%40%10%0%1.40
6Zimbabwe1040%50%20%20%1.70
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Cape Verde54-1-06–01353-1-110–810
2Cameroon54-1-013–21351-3-14–36
3Libya52-3-09–6952-1-23–47
4Angola52-1-26–5750-5-03–35
5Mauritius51-2-22–5550-1-45–121
6Eswatini50-3-25–8350-0-51–110
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Cape Verde1030%60%40%20%2.40
2Cameroon1040%70%40%20%2.20
3Libya1050%60%30%20%2.20
4Angola1050%50%30%20%1.70
5Mauritius1040%70%50%20%2.40
6Eswatini1030%70%50%20%2.50
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Maroc44-0-010–11244-0-012–112
2Niger42-0-26–5643-0-15–59
3Tanzania41-0-33–4342-1-13–37
4Zambia41-0-34–6342-0-26–46
5Cộng hòa Congo40-1-31–13140-0-43–110
6Eritrea00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Maroc825%87%50%25%3.00
2Niger837%62%62%25%2.63
3Tanzania812%50%12%0%1.63
4Zambia837%62%50%12%2.50
5Cộng hòa Congo837%87%75%37%3.50
6Eritrea00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire55-0-015–01553-2-010–011
2Gabon54-1-010–31354-0-112–612
3Gambia52-1-213–10752-0-314–86
4Kenya51-2-28–6552-1-210–87
5Burundi52-0-39–6651-1-34–74
6Seychelles50-0-51–26050-0-51–270
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire100%40%30%20%2.50
2Gabon1050%80%70%30%3.10
3Gambia1060%90%70%70%4.50
4Kenya1050%80%70%40%3.20
5Burundi1040%70%40%30%2.60
6Seychelles1020%100%100%90%5.50
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Algeria54-0-114–61254-1-010–213
2Uganda54-0-19–21252-0-35–76
3Mozambique53-0-28–6953-0-26–119
4Guinea51-3-14–4653-0-27–49
5Botswana52-0-36–7651-1-36–94
6Somalia50-0-51–11050-1-42–91
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Algeria1070%90%80%40%3.20
2Uganda1040%60%50%20%2.30
3Mozambique1050%80%60%40%3.10
4Guinea1040%50%50%10%1.90
5Botswana1050%70%50%50%2.80
6Somalia1030%70%50%20%2.30
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Tunisia55-0-013–01554-1-09–013
2Namibia51-3-16–4653-0-27–69
3Liberia53-0-28–4951-3-15–76
4Malawi52-1-28–5752-0-33–56
5Guinea Xích Đạo52-1-24–5751-1-34–104
6Sao Tome và Principe51-0-43–12350-0-52–140
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Tunisia100%50%40%20%2.20
2Namibia1040%80%50%10%2.30
3Liberia1050%70%50%20%2.40
4Malawi1030%50%40%20%2.10
5Guinea Xích Đạo1030%70%40%10%2.30
6Sao Tome và Principe1030%80%60%40%3.10
Sân nhà / sân khách · Bảng I
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Ghana55-0-012–31553-1-111–310
2Madagascar53-1-17–51053-0-210–79
3Mali53-1-112–51052-2-15–18
4Comoros53-0-27–7952-0-35–66
5Trung Phi51-1-32–11451-1-39–134
6Chad50-1-43–11150-0-52–130
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng I
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Ghana1030%60%50%30%2.90
2Madagascar1050%80%70%30%2.90
3Mali1040%70%50%20%2.30
4Comoros1030%70%50%10%2.50
5Trung Phi1050%80%50%50%3.50
6Chad1040%80%50%40%2.90

Đội cuối bảng là Djibouti với 1 điểm, hiệu số -28.

Toàn giải trung bình 2.48 bàn/trận sau 30 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Vòng loại World Cup châu Phi?
Ai Cập dẫn đầu Vòng loại World Cup châu Phi 2026 với 26 điểm sau 10 trận (8 thắng, 2 hòa, 0 thua, hiệu số +18), hơn Burkina Faso xếp thứ hai 5 điểm.
Vòng loại World Cup châu Phi mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 30 trận đã đấu, 6 đội ở Vòng loại World Cup châu Phi ghi tổng cộng 77 bàn, trung bình 2,57 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Burkina Faso (23 bàn).
Vua phá lưới Vòng loại World Cup châu Phi hiện tại là ai?
Mohamed Amoura (Algeria) dẫn đầu danh sách ghi bàn Vòng loại World Cup châu Phi 2026 với 10 bàn (2 từ phạt đền) và 4 kiến tạo; xếp sau là Mohamed Salah (Ai Cập) với 9 bàn.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:28 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com