Trang chủ › Giải đấu › Vòng loại World Cup châu Phi
Vòng loại World Cup châu Phi Mùa 2026 Cúp / loại trực tiếp cập nhật 10:39 15/10/2025
Ai Cập đang dẫn đầu Vòng loại World Cup châu Phi với 26 điểm sau 10 trận, hơn Burkina Faso 5 điểm; thắng 4/5 trận gần nhất.
Tổng quan Bảng xếp hạng Lịch thi đấu Kết quả Vua phá lưới
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup châu Phi 2026
Sân nhà / sân khách · Bảng A Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Ai Cập 5 5-0-0 12–1 15 5 3-2-0 8–1 11 2 Burkina Faso 5 2-3-0 10–5 9 5 4-0-1 13–3 12 3 Sierra Leone 5 3-0-2 7–5 9 5 1-3-1 5–5 6 4 Guinea-Bissau 5 1-3-1 5–4 6 5 1-1-3 3–6 4 5 Ethiopia 5 2-1-2 7–6 7 5 0-2-3 2–8 2 6 Djibouti 5 0-1-4 2–13 1 5 0-0-5 3–20 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Ai Cập 10 20% 70% 30% 10% 2.20 2 Burkina Faso 10 60% 80% 70% 40% 3.10 3 Sierra Leone 10 50% 70% 40% 20% 2.20 4 Guinea-Bissau 10 50% 60% 20% 10% 1.80 5 Ethiopia 10 30% 70% 30% 20% 2.30 6 Djibouti 10 50% 90% 70% 40% 3.80
Sân nhà / sân khách · Bảng B Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Senegal 5 4-1-0 13–1 13 5 3-2-0 9–2 11 2 CHDC Congo 5 4-0-1 7–3 12 5 3-1-1 8–3 10 3 Sudan 5 1-4-0 3–2 7 5 2-0-3 5–4 6 4 Togo 5 1-3-1 4–4 6 5 0-2-3 1–6 2 5 Mauritania 5 1-1-3 2–5 4 5 0-3-2 2–8 3 6 Nam Sudan 5 0-2-3 1–12 2 5 0-3-2 2–7 3
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Senegal 10 20% 70% 40% 40% 2.50 2 CHDC Congo 10 30% 50% 20% 20% 2.10 3 Sudan 10 20% 50% 10% 0% 1.40 4 Togo 10 30% 50% 10% 10% 1.50 5 Mauritania 10 10% 60% 20% 20% 1.70 6 Nam Sudan 10 30% 60% 40% 30% 2.20
Sân nhà / sân khách · Bảng C Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Nam Phi South Africa 5 3-1-1 9–6 10 5 2-2-1 6–3 8 2 Nigeria 5 2-3-0 8–3 9 5 2-2-1 7–5 8 3 Benin 5 4-0-1 8–3 12 5 1-2-2 4–8 5 4 Lesotho 5 1-1-3 2–6 4 5 2-2-1 7–6 8 5 Rwanda 5 1-2-2 3–4 5 5 2-0-3 2–5 6 6 Zimbabwe 5 0-3-2 3–6 3 5 0-2-3 2–6 2
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Nam Phi South Africa 10 40% 90% 50% 10% 2.40 2 Nigeria 10 70% 90% 30% 10% 2.30 3 Benin 10 30% 60% 50% 30% 2.30 4 Lesotho 10 30% 70% 40% 10% 2.10 5 Rwanda 10 10% 40% 10% 0% 1.40 6 Zimbabwe 10 40% 50% 20% 20% 1.70
Sân nhà / sân khách · Bảng D Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Cape Verde 5 4-1-0 6–0 13 5 3-1-1 10–8 10 2 Cameroon 5 4-1-0 13–2 13 5 1-3-1 4–3 6 3 Libya 5 2-3-0 9–6 9 5 2-1-2 3–4 7 4 Angola 5 2-1-2 6–5 7 5 0-5-0 3–3 5 5 Mauritius 5 1-2-2 2–5 5 5 0-1-4 5–12 1 6 Eswatini 5 0-3-2 5–8 3 5 0-0-5 1–11 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Cape Verde 10 30% 60% 40% 20% 2.40 2 Cameroon 10 40% 70% 40% 20% 2.20 3 Libya 10 50% 60% 30% 20% 2.20 4 Angola 10 50% 50% 30% 20% 1.70 5 Mauritius 10 40% 70% 50% 20% 2.40 6 Eswatini 10 30% 70% 50% 20% 2.50
Sân nhà / sân khách · Bảng E Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Maroc 4 4-0-0 10–1 12 4 4-0-0 12–1 12 2 Niger 4 2-0-2 6–5 6 4 3-0-1 5–5 9 3 Tanzania 4 1-0-3 3–4 3 4 2-1-1 3–3 7 4 Zambia 4 1-0-3 4–6 3 4 2-0-2 6–4 6 5 Cộng hòa Congo 4 0-1-3 1–13 1 4 0-0-4 3–11 0 6 Eritrea 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Maroc 8 25% 87% 50% 25% 3.00 2 Niger 8 37% 62% 62% 25% 2.63 3 Tanzania 8 12% 50% 12% 0% 1.63 4 Zambia 8 37% 62% 50% 12% 2.50 5 Cộng hòa Congo 8 37% 87% 75% 37% 3.50 6 Eritrea 0 0% 0% 0% 0% 0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire 5 5-0-0 15–0 15 5 3-2-0 10–0 11 2 Gabon 5 4-1-0 10–3 13 5 4-0-1 12–6 12 3 Gambia 5 2-1-2 13–10 7 5 2-0-3 14–8 6 4 Kenya 5 1-2-2 8–6 5 5 2-1-2 10–8 7 5 Burundi 5 2-0-3 9–6 6 5 1-1-3 4–7 4 6 Seychelles 5 0-0-5 1–26 0 5 0-0-5 1–27 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire 10 0% 40% 30% 20% 2.50 2 Gabon 10 50% 80% 70% 30% 3.10 3 Gambia 10 60% 90% 70% 70% 4.50 4 Kenya 10 50% 80% 70% 40% 3.20 5 Burundi 10 40% 70% 40% 30% 2.60 6 Seychelles 10 20% 100% 100% 90% 5.50
Sân nhà / sân khách · Bảng G Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Algeria 5 4-0-1 14–6 12 5 4-1-0 10–2 13 2 Uganda 5 4-0-1 9–2 12 5 2-0-3 5–7 6 3 Mozambique 5 3-0-2 8–6 9 5 3-0-2 6–11 9 4 Guinea 5 1-3-1 4–4 6 5 3-0-2 7–4 9 5 Botswana 5 2-0-3 6–7 6 5 1-1-3 6–9 4 6 Somalia 5 0-0-5 1–11 0 5 0-1-4 2–9 1
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Algeria 10 70% 90% 80% 40% 3.20 2 Uganda 10 40% 60% 50% 20% 2.30 3 Mozambique 10 50% 80% 60% 40% 3.10 4 Guinea 10 40% 50% 50% 10% 1.90 5 Botswana 10 50% 70% 50% 50% 2.80 6 Somalia 10 30% 70% 50% 20% 2.30
Sân nhà / sân khách · Bảng H Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Tunisia 5 5-0-0 13–0 15 5 4-1-0 9–0 13 2 Namibia 5 1-3-1 6–4 6 5 3-0-2 7–6 9 3 Liberia 5 3-0-2 8–4 9 5 1-3-1 5–7 6 4 Malawi 5 2-1-2 8–5 7 5 2-0-3 3–5 6 5 Guinea Xích Đạo 5 2-1-2 4–5 7 5 1-1-3 4–10 4 6 Sao Tome và Principe 5 1-0-4 3–12 3 5 0-0-5 2–14 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Tunisia 10 0% 50% 40% 20% 2.20 2 Namibia 10 40% 80% 50% 10% 2.30 3 Liberia 10 50% 70% 50% 20% 2.40 4 Malawi 10 30% 50% 40% 20% 2.10 5 Guinea Xích Đạo 10 30% 70% 40% 10% 2.30 6 Sao Tome và Principe 10 30% 80% 60% 40% 3.10
Sân nhà / sân khách · Bảng I Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Ghana 5 5-0-0 12–3 15 5 3-1-1 11–3 10 2 Madagascar 5 3-1-1 7–5 10 5 3-0-2 10–7 9 3 Mali 5 3-1-1 12–5 10 5 2-2-1 5–1 8 4 Comoros 5 3-0-2 7–7 9 5 2-0-3 5–6 6 5 Trung Phi 5 1-1-3 2–11 4 5 1-1-3 9–13 4 6 Chad 5 0-1-4 3–11 1 5 0-0-5 2–13 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng I Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Ghana 10 30% 60% 50% 30% 2.90 2 Madagascar 10 50% 80% 70% 30% 2.90 3 Mali 10 40% 70% 50% 20% 2.30 4 Comoros 10 30% 70% 50% 10% 2.50 5 Trung Phi 10 50% 80% 50% 50% 3.50 6 Chad 10 40% 80% 50% 40% 2.90
Đội cuối bảng là Djibouti với 1 điểm, hiệu số -28.
Toàn giải trung bình 2.48 bàn/trận sau 30 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
Đội nào đang đứng đầu Vòng loại World Cup châu Phi? Ai Cập dẫn đầu Vòng loại World Cup châu Phi 2026 với 26 điểm sau 10 trận (8 thắng, 2 hòa, 0 thua, hiệu số +18), hơn Burkina Faso xếp thứ hai 5 điểm.
Vòng loại World Cup châu Phi mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận? Sau 30 trận đã đấu, 6 đội ở Vòng loại World Cup châu Phi ghi tổng cộng 77 bàn, trung bình 2,57 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Burkina Faso (23 bàn).
Vua phá lưới Vòng loại World Cup châu Phi hiện tại là ai? Mohamed Amoura (Algeria) dẫn đầu danh sách ghi bàn Vòng loại World Cup châu Phi 2026 với 10 bàn (2 từ phạt đền) và 4 kiến tạo; xếp sau là Mohamed Salah (Ai Cập) với 9 bàn. Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:28 22/10/2026 (giờ Việt Nam).