Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Charles M'Mombwa

Floriana F.C.Tiền vệTAN
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Charles M'Mombwa là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch TAN, hiện khoác áo Floriana F.C..

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—21820003091%0%006,73
Malta Premier League2026-2027—7655700000——20—
Chuỗi trận FIFA2026—218110200——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/36 (91%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 557 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 81 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Charles M'Mombwa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026CAN@ MadagascarH 1-120001005/80——6,26
25/09/2026CANvs Guinea-BissauB 0-2620020528/2800/1—7,20
09/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs ZambiaB 0-14500000—0———
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs NigerB 0-1dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC BallkaniH 1-19000000—0—V6,05
23/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC BallkaniB 2-49000000—0——5,80
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Haverfordwest CountyT 3-28310000—0——7,10
09/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Haverfordwest CountyT 2-19000000—0—V6,05
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ MarocB 0-220001014/50——6,40
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ ZambiaT 1-03200000—0—V6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/02/20192025 nghìn €
10/09/20192125 nghìn €
29/03/20212350 nghìn €
30/09/202123250 nghìn €
05/05/202224300 nghìn €
04/04/202325300 nghìn €
07/01/202425250 nghìn €
27/05/202426250 nghìn €
15/10/202426200 nghìn €
02/06/202527200 nghìn €
16/10/202527350 nghìn €
18/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Floriana F.C.Zabbar St. Patrick FCChuyển nhượng—
30/06/2025Newcastle JetsFloriana F.C.Chuyển nhượng—
22/01/2025Free playerNewcastle JetsChuyển nhượng—
30/06/2024Macarthur FCFree playerTrở lại—
19/11/2020Central Coast Mariners YouthMacarthur FCChuyển nhượng—
30/06/2017Western City Rangers FCCentral Coast Mariners YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh50
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com