
Yunis Abdelhamid
Hậu vệMAR
39Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị
Yunis Abdelhamid là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch MAR.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs Mamelodi Sundowns | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Mamelodi Sundowns | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 5/8 | — | 6,21 |
| 19/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Renaissance de Berkane | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs Renaissance de Berkane | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 7,06 |
| 21/03/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Pyramids FC | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 6,56 |
| 22/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Tanzania | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2012 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/01/2013 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/05/2013 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/01/2014 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/11/2014 | 27 | 600 nghìn € |
| 05/06/2015 | 27 | 600 nghìn € |
| 03/02/2016 | 28 | 800 nghìn € |
| 12/07/2016 | 28 | 1,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 29 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 29 | 1,0 triệu € |
| 15/05/2018 | 30 | 1,5 triệu € |
| 23/10/2018 | 31 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 31 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 31 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 32 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 33 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 33 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 34 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 34 | 1,2 triệu € |
| 01/11/2022 | 35 | 800 nghìn € |
| 26/06/2023 | 35 | 700 nghìn € |
| 17/12/2023 | 36 | 700 nghìn € |
| 02/06/2024 | 36 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 37 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 37 | 400 nghìn € |
| 27/11/2025 | 38 | 350 nghìn € |
| 24/03/2026 | 38 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | AS FAR Rabat | Retired | Tự do | — |
| 13/07/2025 | AS Saint-Étienne | AS FAR Rabat | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Stade DE Reims | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dijon | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Valenciennes | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2014 | Athlétic Club Arlésien | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Athletic Club Arlesien B | Athlétic Club Arlésien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AS Lattes | Athletic Club Arlesien B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh75
- Thể lực65