Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yunis Abdelhamid

Hậu vệMAR
39Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yunis Abdelhamid là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch MAR.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yunis Abdelhamid · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026Cúp C1 châu Phivs Mamelodi SundownsH 1-1dự bị00000—0———
17/05/2026Cúp C1 châu Phi@ Mamelodi SundownsB 0-190001009/1505/8—6,21
19/04/2026Cúp C1 châu Phi@ Renaissance de BerkaneB 0-12000001/10——6,50
12/04/2026Cúp C1 châu Phivs Renaissance de BerkaneT 2-0100000—01/1—7,06
21/03/2026Cúp C1 châu Phi@ Pyramids FCT 2-114000004/411/1—6,56
22/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ TanzaniaT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 300 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/201224300 nghìn €
03/01/201325400 nghìn €
29/05/201325400 nghìn €
12/01/201426400 nghìn €
19/11/201427600 nghìn €
05/06/201527600 nghìn €
03/02/201628800 nghìn €
12/07/2016281,0 triệu €
15/01/2017291,0 triệu €
31/05/2017291,0 triệu €
15/05/2018301,5 triệu €
23/10/2018312,0 triệu €
16/12/2018312,0 triệu €
02/06/2019312,5 triệu €
18/12/2019322,5 triệu €
07/04/2020322,0 triệu €
14/10/2020332,5 triệu €
03/06/2021332,5 triệu €
15/12/2021341,5 triệu €
29/05/2022341,2 triệu €
01/11/202235800 nghìn €
26/06/202335700 nghìn €
17/12/202336700 nghìn €
02/06/202436600 nghìn €
09/12/202437500 nghìn €
02/06/202537400 nghìn €
27/11/202538350 nghìn €
24/03/202638300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026AS FAR RabatRetiredTự do—
13/07/2025AS Saint-ÉtienneAS FAR RabatChuyển nhượng—
04/07/2024Stade DE ReimsAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
30/06/2017DijonStade DE ReimsChuyển nhượng—
30/06/2016ValenciennesDijonChuyển nhượng—
24/07/2014Athlétic Club ArlésienValenciennesChuyển nhượng—
30/06/2012Athletic Club Arlesien BAthlétic Club ArlésienChuyển nhượng—
30/06/2011AS LattesAthletic Club Arlesien BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy43
  • Sức mạnh75
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com