
Ismael Saibari là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo FC Bayern Munich.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
527Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
263Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 304 | 2 | 0 | 2 | 16 | 6 | 85% | 38% | 0 | 0 | 7,06 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 131 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 85% | 31% | 1 | 0 | 6,13 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 73% | 37% | 0 | 0 | 6,33 |
| Cúp Telekom | 2026 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,17 |
| Siêu cúp Đức | 2026 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/117 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/31 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/40 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/15 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Cúp Telekom · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/9 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Siêu cúp Đức · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/6 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Arsenal | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/22 | 1 | 2/7 | — | 6,27 |
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | T 6-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/20 | 0 | 1/5 | — | 6,44 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Viking | H 3-3 | 38 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/4 | V | 5,59 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | H 2-2 | 67 | 1 | 0 | 6 | 2 | 0 | 11/14 | 1 | 1/3 | — | 7,51 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mali | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/18 | 0 | 2/7 | — | 6,30 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Lesotho | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 2/8 | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Union Berlin | T 7-0 | 27 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 16/16 | 0 | 1/2 | — | 7,63 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | @ SV 07 Elversberg | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 37/45 | 2 | 5/9 | — | 6,94 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | T 5-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 2/5 | — | 6,52 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ Schalke 04 | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/6 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/10/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 15/03/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 13/09/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 22 | 2,3 triệu € |
| 16/10/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 22 | 10,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 23 | 16,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 16,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 23 | 23,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 24 | 27,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 24 | 32,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 40,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 25 | 55,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 55,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | PSV Eindhoven | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 50M € | 50,0 triệu € |
| 30/06/2022 | PSV Eindhoven U21 | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2020 | Jong Genk | PSV Eindhoven U21 | Hết hạn mượn 5.2M € | 5,2 triệu € |
| 30/06/2018 | KRC Genk U17 | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KV Mechelen Youth | KRC Genk U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Anderlecht Youth | KV Mechelen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật64
- Tư duy63
- Sức mạnh38
- Thể lực50