
Nayef Aguerd là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Marseille.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
621Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 93% | 88% | 0 | 0 | 7,56 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 418 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 56% | 1 | 0 | 6,46 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 113 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 46% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/109 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 357/390 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/29 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/39 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/101 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 5-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 1/1 | — | 6,17 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/82 | 0 | 6/13 | — | 6,65 |
| 12/10/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94/100 | 1 | 6/10 | — | 7,54 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mali | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/84 | 1 | 4/7 | — | 6,90 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Gabon | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 102/109 | 1 | 8/9 | — | 7,56 |
| 21/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/42 | 0 | 3/6 | — | 5,98 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | B 1-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/19 | 0 | — | — | 5,77 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/76 | 0 | 4/8 | — | 5,91 |
| 07/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93/95 | 0 | 4/8 | — | 6,43 |
| 31/08/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/31 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/01/2018 | 21 | 550 nghìn € |
| 09/06/2018 | 22 | 900 nghìn € |
| 05/09/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,4 triệu € |
| 02/08/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 25 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 25 | 9,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 26 | 12,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 26 | 25,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 26 | 25,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 26 | 32,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 27 | 35,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 38,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 28 | 35,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 28 | 35,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 28 | 25,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 29 | 18,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 29 | 20,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 29 | 22,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 29 | 20,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 30 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 38,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | West Ham United | Marseille | Hết hạn mượn 23M € | 23,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Real Sociedad | West Ham United | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | West Ham United | Real Sociedad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stade Rennais FC | West Ham United | Hết hạn mượn 35M € | 35,0 triệu € |
| 13/08/2020 | Dijon | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2018 | FUS Rabat | Dijon | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 30/06/2013 | Académie Mohammed VI de football | FUS Rabat | Hết hạn mượn 0.015M € | 15 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh83
- Thể lực74