
Yahya Jabrane là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Wydad Casablanca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
59Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Botola Pro | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Nasr Dubai | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/41 | 1 | 5/12 | V | 6,42 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | @ Dabba Al-Fujairah | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 38/40 | 0 | 1/3 | — | 7,20 |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 3/6 | — | 6,38 |
| 24/04/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 2/7 | — | 6,52 |
| 11/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 3/5 | V | 5,66 |
| 05/04/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 48/56 | 1 | 4/11 | — | 6,92 |
| 22/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Tanzania | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/01/2018 | 26 | 550 nghìn € |
| 18/03/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 09/06/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 12/03/2019 | 27 | 750 nghìn € |
| 27/05/2019 | 27 | 750 nghìn € |
| 30/12/2019 | 28 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 725 nghìn € |
| 19/09/2020 | 29 | 725 nghìn € |
| 10/04/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 30/07/2021 | 30 | 1,1 triệu € |
| 30/11/2021 | 30 | 1,3 triệu € |
| 10/07/2022 | 31 | 1,7 triệu € |
| 10/11/2022 | 31 | 1,9 triệu € |
| 05/02/2023 | 31 | 1,9 triệu € |
| 02/07/2023 | 32 | 1,8 triệu € |
| 22/11/2023 | 32 | 1,7 triệu € |
| 28/01/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2024 | 33 | 1,3 triệu € |
| 28/06/2025 | 34 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 34 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,9 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Ajman | Wydad Casablanca | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2026 | Al-Ahly SC | Ajman | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2025 | Al Kuwait SC | Al-Ahly SC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | Wydad Casablanca | Al Kuwait SC | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | Dabba Al-Fujairah | Wydad Casablanca | Hết hạn mượn 0.184M € | 184 nghìn € |
| 30/06/2018 | Hassania Agadir | Dabba Al-Fujairah | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2016 | MCO Mouloudia Oujda | Hassania Agadir | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Raja Beni Mellal | MCO Mouloudia Oujda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Strumska Slava | Raja Beni Mellal | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy58
- Sức mạnh54
- Thể lực55