Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yahya Jabrane

Wydad CasablancaTiền vệMAR
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Yahya Jabrane là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Wydad Casablanca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
59Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—215900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 59 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yahya Jabrane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/05/2026VĐQG UAEvs Al-Nasr DubaiH 2-2890000135/4115/12V6,42
10/05/2026VĐQG UAE@ Dabba Al-FujairahT 2-0300011238/4001/3—7,20
05/05/2026VĐQG UAEvs Al-Jazira(UAE)H 1-1260000110/1203/6—6,38
24/04/2026VĐQG UAE@ Al Dhafra FCT 1-0650000026/2912/7—6,52
11/04/2026VĐQG UAEvs Al-Wasl SCB 1-345000008/1303/5V5,66
05/04/2026VĐQG UAE@ Al-Ain FCB 0-2dự bị00000—0———
19/03/2026VĐQG UAEvs Baniyas ClubH 1-1680020148/5614/11—6,92
22/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ TanzaniaT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,1 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,9 triệu €2023: 1,9 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,7 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/201726250 nghìn €
09/01/201826550 nghìn €
18/03/201826600 nghìn €
09/06/201826600 nghìn €
12/03/201927750 nghìn €
27/05/201927750 nghìn €
30/12/201928900 nghìn €
07/04/202028725 nghìn €
19/09/202029725 nghìn €
10/04/202129800 nghìn €
30/07/2021301,1 triệu €
30/11/2021301,3 triệu €
10/07/2022311,7 triệu €
10/11/2022311,9 triệu €
05/02/2023311,9 triệu €
02/07/2023321,8 triệu €
22/11/2023321,7 triệu €
28/01/2024321,5 triệu €
27/06/2024331,3 triệu €
28/06/2025341,0 triệu €
25/05/202634800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,9 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2026AjmanWydad CasablancaChuyển nhượng—
02/02/2026Al-Ahly SCAjmanChuyển nhượng—
21/09/2025Al Kuwait SCAl-Ahly SCChuyển nhượng—
07/07/2024Wydad CasablancaAl Kuwait SCChuyển nhượng—
13/01/2019Dabba Al-FujairahWydad CasablancaHết hạn mượn 0.184M €184 nghìn €
30/06/2018Hassania AgadirDabba Al-FujairahChuyển nhượng—
24/08/2016MCO Mouloudia OujdaHassania AgadirChuyển nhượng—
30/06/2014Raja Beni MellalMCO Mouloudia OujdaChuyển nhượng—
30/06/2012Strumska SlavaRaja Beni MellalChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy58
  • Sức mạnh54
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com