
Noussair Mazraoui
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị
Noussair Mazraoui là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Manchester United.
Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
1.043Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1043Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 153 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 93% | 71% | 0 | 0 | 7,49 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 94% | 26% | 0 | 0 | 6,50 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 143 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 46% | 0 | 0 | 6,34 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 52% | 0 | 0 | 6,04 |
| World Cup | 2026 | — | 6 | 5 | 477 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 62% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 7,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/133 (93%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/14 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/116 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/19 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/106 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/44 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 232/257 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/51 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Como | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/65 | 1 | 2/9 | — | 5,93 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 2/4 | — | 6,66 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Lesotho | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 60/65 | 2 | 6/8 | — | 7,16 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Gabon | T 2-0 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 65/68 | 2 | 4/6 | — | 7,82 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Brighton Hove Albion | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/44 | 6 | 9/17 | — | 6,04 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sabah Baku | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 49/51 | 1 | 3/10 | — | 7,08 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,05 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | T 5-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/19 | 0 | 0/2 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/06/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/02/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 11/06/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2018 | 20 | 6,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 21 | 12,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 21 | 18,0 triệu € |
| 18/09/2019 | 21 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 22 | 15,0 triệu € |
| 11/03/2020 | 22 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 9,5 triệu € |
| 13/10/2020 | 22 | 14,0 triệu € |
| 05/01/2021 | 23 | 15,0 triệu € |
| 08/03/2021 | 23 | 17,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 23 | 17,0 triệu € |
| 03/10/2021 | 23 | 18,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 24 | 20,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 24 | 20,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 24 | 25,0 triệu € |
| 22/12/2022 | 25 | 28,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 25 | 28,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 26 | 30,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 26 | 30,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 27 | 32,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 25,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 28 | 22,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 28 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 28 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2024 | FC Bayern Munich | Manchester United | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 30/06/2022 | AFC Ajax | FC Bayern Munich | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2018 | Ajax Amsterdam U21 | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Alphense Boys Jeugd | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh76
- Thể lực58