
Jawad El Yamiq là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Eyupspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
495Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 495 | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 86% | 68% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/257 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/48 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/25 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 55/63 | 1 | 4/4 | — | 7,11 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 40/46 | 3 | 5/6 | — | 7,34 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 0 | — | — | 6,03 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/54 | 1 | 3/5 | — | 6,88 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 41/48 | 0 | 2/5 | — | 7,27 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 0 | 3/5 | — | 6,02 |
| 18/05/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/63 | 1 | 6/7 | — | 6,50 |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 1/3 | V | 5,99 |
| 02/05/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/39 | 2 | 5/7 | — | 6,51 |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | @ SD Huesca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 55/64 | 3 | 7/11 | V | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/10/2017 | 25 | 750 nghìn € |
| 09/01/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 06/06/2018 | 26 | 900 nghìn € |
| 16/01/2019 | 26 | 900 nghìn € |
| 04/06/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 11/12/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 24/08/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/10/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 04/01/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 22/03/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 31 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2024 | 32 | 1,6 triệu € |
| 12/12/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 33 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 34 | 600 nghìn € |
| 21/06/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Real Zaragoza | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Al Najma(KSA) | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2025 | Al Wehda Mecca | Al Najma(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2023 | Real Valladolid CF | Al Wehda Mecca | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 23/09/2020 | Genoa | Real Valladolid CF | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 16/08/2020 | Real Zaragoza | Genoa | Cho mượn | — |
| 28/01/2020 | Genoa | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Perugia | Genoa | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | Genoa | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Raja Club Athletic | Genoa | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 31/07/2016 | OCK Olympique de Khouribga | Raja Club Athletic | Hết hạn mượn 0.323M € | 323 nghìn € |
| 30/01/2012 | Olympique Khouribga Reserve | OCK Olympique de Khouribga | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh66
- Thể lực56