Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jawad El Yamiq

EyupsporHậu vệMAR
34Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jawad El Yamiq là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Eyupspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
495Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—6649500010386%68%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
222/257 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
25/48 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
21
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/25 (68%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jawad El Yamiq · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ Erzurumspor FKB 0-2900021155/6314/4—7,11
12/09/2026Süper Ligvs Caykur RizesporB 0-2900042040/4635/6—7,34
06/09/2026Süper Lig@ Corum FKB 0-3450000122/260——6,03
30/08/2026Süper Ligvs AlanyasporT 2-1900010051/5413/5—6,88
23/08/2026Süper Ligvs Gaziantep Futbol KulübüB 0-1900030141/4802/5—7,27
17/08/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 0-1900000013/2003/5—6,02
18/05/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 1-3900010151/6316/7—6,50
09/05/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 0-2450000020/2301/3V5,99
02/05/2026La Liga 2vs Granada CFB 0-1900011126/3925/7—6,51
26/04/2026La Liga 2@ SD HuescaB 0-1900021055/6437/11V6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 600 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/08/20122050 nghìn €
23/10/201725750 nghìn €
09/01/201825900 nghìn €
06/06/201826900 nghìn €
16/01/201926900 nghìn €
04/06/201927800 nghìn €
11/12/201927800 nghìn €
07/04/202028650 nghìn €
24/08/202028800 nghìn €
07/10/2020281,2 triệu €
04/01/2021281,2 triệu €
09/06/2021291,2 triệu €
26/12/2021291,2 triệu €
28/06/2022301,2 triệu €
06/11/2022301,2 triệu €
22/03/2023312,0 triệu €
12/06/2023312,0 triệu €
14/12/2023311,8 triệu €
03/06/2024321,6 triệu €
12/12/2024321,5 triệu €
26/05/2025331,2 triệu €
17/12/2025331,0 triệu €
17/03/202634600 nghìn €
21/06/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Real ZaragozaEyupsporChuyển nhượng—
01/02/2026Al Najma(KSA)Real ZaragozaChuyển nhượng—
16/08/2025Al Wehda MeccaAl Najma(KSA)Chuyển nhượng—
14/08/2023Real Valladolid CFAl Wehda MeccaHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
23/09/2020GenoaReal Valladolid CFHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
16/08/2020Real ZaragozaGenoaCho mượn—
28/01/2020GenoaReal ZaragozaChuyển nhượng—
29/06/2019PerugiaGenoaCho mượn—
16/08/2018GenoaPerugiaChuyển nhượng—
30/01/2018Raja Club AthleticGenoaHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
31/07/2016OCK Olympique de KhouribgaRaja Club AthleticHết hạn mượn 0.323M €323 nghìn €
30/01/2012Olympique Khouribga ReserveOCK Olympique de KhouribgaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh66
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com