Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Munir El Kajoui

Thủ mônMAR
37Tuổi
190Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Munir El Kajoui là thủ môn 37 tuổi quốc tịch MAR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Munir El Kajoui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Giao hữu quốc tếvs MaliH 1-1dự bị000—0———
29/09/2026CAN@ LesothoT 2-0dự bị000—0———
26/09/2026CANvs GabonT 2-0dự bị000—0———
10/07/2026World Cup@ PhápB 0-2dự bị000—0———
05/07/2026World Cup@ CanadaT 3-0dự bị000—0———
30/06/2026World Cup@ Hà LanH 1-1dự bị000—0———
25/06/2026World Cupvs HaitiT 4-2dự bị000—0———
20/06/2026World Cup@ ScotlandT 1-0dự bị000—0———
14/06/2026World Cup@ BrazilH 1-1dự bị000—0———
08/06/2026Giao hữu quốc tếvs Na UyH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/201425300 nghìn €
07/01/201525400 nghìn €
30/06/201526400 nghìn €
19/11/201526500 nghìn €
21/02/201626700 nghìn €
14/07/201627700 nghìn €
23/01/201727700 nghìn €
28/06/201728600 nghìn €
31/12/201728400 nghìn €
29/05/201829400 nghìn €
16/09/201829600 nghìn €
18/02/201929800 nghìn €
28/06/2019301,0 triệu €
19/12/201930800 nghìn €
07/04/202030650 nghìn €
22/12/202031750 nghìn €
15/03/202131900 nghìn €
20/05/2021321,2 triệu €
11/10/2021321,5 triệu €
03/01/2022321,5 triệu €
30/03/2022321,6 triệu €
31/05/2022331,5 triệu €
13/11/2022331,2 triệu €
11/06/2023341,0 triệu €
14/12/202334900 nghìn €
03/06/202435850 nghìn €
07/01/202535800 nghìn €
27/05/202536750 nghìn €
27/11/202536700 nghìn €
04/06/202637600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Renaissance de BerkaneFree playerTrở lại—
01/07/2024Al Wehda MeccaRenaissance de BerkaneChuyển nhượng—
30/06/2022Atakas HataysporAl Wehda MeccaChuyển nhượng—
03/09/2020MalagaAtakas HataysporChuyển nhượng—
18/07/2018NumanciaMalagaChuyển nhượng—
30/06/2014UD MelillaNumanciaChuyển nhượng—
30/06/2010UD Melilla BUD MelillaChuyển nhượng—
30/06/2009Almeria BUD Melilla BChuyển nhượng—
28/01/2009AD Ceuta FC BAlmeria BChuyển nhượng—
30/09/2008AD Ceuta U19AD Ceuta FC BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực40
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 236
  • Chỉ số 464
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com