
Munir El Kajoui
Thủ mônMAR
37Tuổi
190Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Munir El Kajoui là thủ môn 37 tuổi quốc tịch MAR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mali | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | @ Lesotho | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | CAN | vs Gabon | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | World Cup | @ Pháp | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | World Cup | @ Canada | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/06/2026 | World Cup | @ Hà Lan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/06/2026 | World Cup | vs Haiti | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/06/2026 | World Cup | @ Scotland | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/06/2026 | World Cup | @ Brazil | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Na Uy | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2014 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/01/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/11/2015 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/02/2016 | 26 | 700 nghìn € |
| 14/07/2016 | 27 | 700 nghìn € |
| 23/01/2017 | 27 | 700 nghìn € |
| 28/06/2017 | 28 | 600 nghìn € |
| 31/12/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/09/2018 | 29 | 600 nghìn € |
| 18/02/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 28/06/2019 | 30 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 650 nghìn € |
| 22/12/2020 | 31 | 750 nghìn € |
| 15/03/2021 | 31 | 900 nghìn € |
| 20/05/2021 | 32 | 1,2 triệu € |
| 11/10/2021 | 32 | 1,5 triệu € |
| 03/01/2022 | 32 | 1,5 triệu € |
| 30/03/2022 | 32 | 1,6 triệu € |
| 31/05/2022 | 33 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 33 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2023 | 34 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 34 | 900 nghìn € |
| 03/06/2024 | 35 | 850 nghìn € |
| 07/01/2025 | 35 | 800 nghìn € |
| 27/05/2025 | 36 | 750 nghìn € |
| 27/11/2025 | 36 | 700 nghìn € |
| 04/06/2026 | 37 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Renaissance de Berkane | Free player | Trở lại | — |
| 01/07/2024 | Al Wehda Mecca | Renaissance de Berkane | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Atakas Hatayspor | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2020 | Malaga | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2018 | Numancia | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | UD Melilla | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | UD Melilla B | UD Melilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Almeria B | UD Melilla B | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2009 | AD Ceuta FC B | Almeria B | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2008 | AD Ceuta U19 | AD Ceuta FC B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực40
- Chỉ số 160
- Chỉ số 236
- Chỉ số 464
- Chỉ số 353