Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yassine Bounou

Al HilalThủ mônMAR
35Tuổi
195Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Yassine Bounou là thủ môn 35 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Al Hilal.

Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải

18Trận ra sân
18Đá chính
1.650Phút
45Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—2218060196%—007,69
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—88720202384%—006,93
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—2218040292%—006,96
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—000000——00—
World Cup2026—66570156963%85%006,89

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,69

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/28 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,93

Thủ môn

Cứu thua
20
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
158/187 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
29/57 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,96

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/39 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 570 phút · điểm TB 6,89

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/189 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/74 (6%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yassine Bounou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 1-09020017/180——7,09
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Sadd Sports ClubT 2-09020018/200——7,39
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadT 3-29030114/170——6,45
05/10/2026Giao hữu quốc tếvs MaliH 1-19020021/240——6,60
29/09/2026CAN@ LesothoT 2-0901017/70——7,00
26/09/2026CANvs GabonT 2-09050020/210——8,38
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Gharafa Sports ClubT 2-19020018/190——6,53
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounT 6-09041029/330——7,88
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababT 2-09010018/240——6,68
02/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCT 3-09010017/220——6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 300 nghìn €2013: —2013: 500 nghìn €2014: —2014: 250 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: —2015: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 6,5 triệu €2025: 5,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/201221300 nghìn €
09/02/201321—
06/08/201322500 nghìn €
16/04/201423—
07/05/201423250 nghìn €
17/05/201423300 nghìn €
11/07/201423—
07/01/201523300 nghìn €
30/06/201524400 nghìn €
19/11/201524600 nghìn €
21/02/201624600 nghìn €
14/07/201625500 nghìn €
26/10/201625800 nghìn €
23/01/201725600 nghìn €
28/06/2017261,0 triệu €
31/12/2017262,0 triệu €
21/03/2018263,0 triệu €
29/05/2018273,0 triệu €
30/10/2018274,0 triệu €
20/12/20182710,0 triệu €
10/06/2019285,0 triệu €
19/12/2019285,0 triệu €
07/04/2020294,0 triệu €
22/07/2020293,0 triệu €
07/10/20202910,0 triệu €
22/11/20202915,0 triệu €
04/01/20212915,0 triệu €
18/03/20212918,0 triệu €
09/06/20213018,0 triệu €
29/12/20213015,0 triệu €
02/06/20223118,0 triệu €
06/11/20223115,0 triệu €
22/03/20233112,0 triệu €
12/06/20233212,0 triệu €
23/10/20233211,0 triệu €
14/12/20233211,0 triệu €
03/06/2024339,0 triệu €
12/12/2024337,0 triệu €
09/03/2025336,5 triệu €
26/05/2025345,5 triệu €
17/12/2025343,5 triệu €
03/06/2026353,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2023Sevilla FCAl HilalHết hạn mượn 21M €21,0 triệu €
03/09/2020Girona FCSevilla FCHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
21/08/2020Sevilla FCGirona FCCho mượn—
01/09/2019Girona FCSevilla FCChuyển nhượng—
11/07/2016Atletico MadridGirona FCChuyển nhượng—
29/06/2016Real ZaragozaAtletico MadridCho mượn—
31/08/2014Atletico MadridReal ZaragozaChuyển nhượng—
30/06/2013Atletico de Madrid BAtletico MadridChuyển nhượng—
30/06/2012Wydad CasablancaAtletico de Madrid BHết hạn mượn 0.36M €360 nghìn €
30/06/2010Wydad Athletic Club Casablanca ReserveWydad CasablancaChuyển nhượng—
30/06/2007Wydad Athletic Club Casablanca YouthWydad Athletic Club Casablanca ReserveChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực60
  • Chỉ số 165
  • Chỉ số 258
  • Chỉ số 464
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com