
Yassine Bounou là thủ môn 35 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Al Hilal.
Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải
18Trận ra sân
18Đá chính
1.650Phút
45Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 6 | 0 | 1 | 96% | — | 0 | 0 | 7,69 |
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 20 | 2 | 3 | 84% | — | 0 | 0 | 6,93 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 4 | 0 | 2 | 92% | — | 0 | 0 | 6,96 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| World Cup | 2026 | — | 6 | 6 | 570 | 15 | 6 | 9 | 63% | 85% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,69
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/28 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,93
Thủ môn
- Cứu thua
- 20
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/187 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 29/57 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,96
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/39 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 570 phút · điểm TB 6,89
Thủ môn
- Cứu thua
- 15
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/189 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/74 (6%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | — | — | 7,09 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Sadd Sports Club | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | — | — | 7,39 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | T 3-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | — | — | 6,45 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mali | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | — | — | 6,60 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Lesotho | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | — | — | 7,00 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Gabon | T 2-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | — | — | 8,38 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Gharafa Sports Club | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | — | — | 6,53 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | T 6-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 29/33 | 0 | — | — | 7,88 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | — | — | 6,68 |
| 02/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | — | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/02/2013 | 21 | — |
| 06/08/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/04/2014 | 23 | — |
| 07/05/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/05/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/07/2014 | 23 | — |
| 07/01/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/11/2015 | 24 | 600 nghìn € |
| 21/02/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 14/07/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/10/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 23/01/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/06/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 26 | 2,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 27 | 3,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 27 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 27 | 10,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 28 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 28 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 4,0 triệu € |
| 22/07/2020 | 29 | 3,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 29 | 10,0 triệu € |
| 22/11/2020 | 29 | 15,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 29 | 15,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 29 | 18,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 30 | 18,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 30 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 31 | 18,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 15,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 31 | 12,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 32 | 12,0 triệu € |
| 23/10/2023 | 32 | 11,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 32 | 11,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 33 | 9,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 33 | 7,0 triệu € |
| 09/03/2025 | 33 | 6,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 34 | 5,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 34 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 35 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2023 | Sevilla FC | Al Hilal | Hết hạn mượn 21M € | 21,0 triệu € |
| 03/09/2020 | Girona FC | Sevilla FC | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 21/08/2020 | Sevilla FC | Girona FC | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Girona FC | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2016 | Atletico Madrid | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Real Zaragoza | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Atletico Madrid | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Atletico de Madrid B | Atletico Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Wydad Casablanca | Atletico de Madrid B | Hết hạn mượn 0.36M € | 360 nghìn € |
| 30/06/2010 | Wydad Athletic Club Casablanca Reserve | Wydad Casablanca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Wydad Athletic Club Casablanca Youth | Wydad Athletic Club Casablanca Reserve | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực60
- Chỉ số 165
- Chỉ số 258
- Chỉ số 464
- Chỉ số 357