Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sofyan Amrabat

AFC AjaxTiền vệMAR
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Sofyan Amrabat là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo AFC Ajax.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
443Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—633530003190%56%006,71
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900000079%66%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
287/316 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
16/24 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/25 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/58 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sofyan Amrabat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ GroningenT 5-2900000052/5724/6—6,67
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitB 1-2900000046/58410/15—6,33
11/10/2026Eredivisievs NEC NijmegenH 1-1900010157/6633/7—7,10
20/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVH 2-2140000117/1811/1—6,20
16/09/2026Eredivisievs Willem IIT 5-1330011037/3911/2—7,03
13/09/2026Eredivisie@ Fortuna SittardT 5-1900010092/9912/5—7,05
06/09/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 1-3360000032/3713/4—6,21
10/07/2026World Cup@ PhápB 0-2280000124/2711/1—6,80
05/07/2026World Cup@ CanadaT 3-0270000010/1101/6—6,34
30/06/2026World Cup@ Hà LanH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 650 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 3,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 3,8 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2020: 14,5 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 28,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 17,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/20141850 nghìn €
15/02/201518100 nghìn €
30/06/201518350 nghìn €
04/02/201619400 nghìn €
14/07/201619450 nghìn €
16/10/201620650 nghìn €
17/01/201720900 nghìn €
06/06/2017203,0 triệu €
25/10/2017214,0 triệu €
16/01/2018215,0 triệu €
11/06/2018214,5 triệu €
26/12/2018223,8 triệu €
09/06/2019223,0 triệu €
11/12/20192310,0 triệu €
10/02/20202318,0 triệu €
07/04/20202314,5 triệu €
24/08/20202420,0 triệu €
28/12/20202418,0 triệu €
02/06/20212415,0 triệu €
13/10/20212512,0 triệu €
27/12/2021259,0 triệu €
06/06/20222510,0 triệu €
10/11/20222610,0 triệu €
22/12/20222625,0 triệu €
14/06/20232630,0 triệu €
18/12/20232728,0 triệu €
13/03/20242722,0 triệu €
26/05/20242722,0 triệu €
03/10/20242822,0 triệu €
22/12/20242822,0 triệu €
19/03/20252820,0 triệu €
17/06/20252817,0 triệu €
01/10/20252912,0 triệu €
11/12/20252912,0 triệu €
04/06/20262910,0 triệu €
24/09/2026308,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2026FenerbahceAFC AjaxChuyển nhượng—
29/06/2026Real BetisFenerbahceCho mượn—
31/08/2025FenerbahceReal BetisChuyển nhượng—
30/06/2025FiorentinaFenerbahceHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
29/06/2025FenerbahceFiorentinaCho mượn—
30/08/2024FiorentinaFenerbahceChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
29/06/2024Manchester UnitedFiorentinaCho mượn—
31/08/2023FiorentinaManchester UnitedChuyển nhượng 10M €10,0 triệu €
30/08/2020Hellas VeronaFiorentinaCho mượn—
30/01/2020FiorentinaHellas VeronaChuyển nhượng 19.5M €—
27/01/2020Club BruggeHellas VeronaHết hạn mượn 3.65M €3,6 triệu €
26/01/2020Hellas VeronaClub BruggeCho mượn—
21/08/2019Club BruggeHellas VeronaChuyển nhượng—
23/08/2018FeyenoordClub BruggeHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2017FC UtrechtFeyenoordHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2015FC Utrecht U21FC UtrechtChuyển nhượng—
30/06/2014FC Utrecht U19FC Utrecht U21Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Utrecht U17FC Utrecht U19Chuyển nhượng—
30/06/2012FC Utrecht YouthFC Utrecht U17Chuyển nhượng—
30/06/2007HSV Zuidvogels Youth.FC Utrecht YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy57
  • Sức mạnh48
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com