
Sofyan Amrabat là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo AFC Ajax.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
443Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 353 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 90% | 56% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 66% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 287/316 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/24 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/58 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ Groningen | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/57 | 2 | 4/6 | — | 6,67 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/58 | 4 | 10/15 | — | 6,33 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 57/66 | 3 | 3/7 | — | 7,10 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 1 | 1/1 | — | 6,20 |
| 16/09/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 5-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/39 | 1 | 1/2 | — | 7,03 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 92/99 | 1 | 2/5 | — | 7,05 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | B 1-3 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 1 | 3/4 | — | 6,21 |
| 10/07/2026 | World Cup | @ Pháp | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/27 | 1 | 1/1 | — | 6,80 |
| 05/07/2026 | World Cup | @ Canada | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/6 | — | 6,34 |
| 30/06/2026 | World Cup | @ Hà Lan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/02/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 350 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 400 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 450 nghìn € |
| 16/10/2016 | 20 | 650 nghìn € |
| 17/01/2017 | 20 | 900 nghìn € |
| 06/06/2017 | 20 | 3,0 triệu € |
| 25/10/2017 | 21 | 4,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 21 | 5,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 21 | 4,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 22 | 3,8 triệu € |
| 09/06/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 23 | 10,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 23 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 14,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 24 | 20,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 18,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 24 | 15,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 25 | 12,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 25 | 9,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 25 | 10,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2022 | 26 | 25,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 26 | 30,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 28,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 27 | 22,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 27 | 22,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 28 | 22,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 22,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 28 | 20,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 28 | 17,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 29 | 12,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 29 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 29 | 10,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 30 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Fenerbahce | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Real Betis | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Fenerbahce | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Fiorentina | Fenerbahce | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Fenerbahce | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 30/08/2024 | Fiorentina | Fenerbahce | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Manchester United | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Fiorentina | Manchester United | Chuyển nhượng 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/08/2020 | Hellas Verona | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Fiorentina | Hellas Verona | Chuyển nhượng 19.5M € | — |
| 27/01/2020 | Club Brugge | Hellas Verona | Hết hạn mượn 3.65M € | 3,6 triệu € |
| 26/01/2020 | Hellas Verona | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 21/08/2019 | Club Brugge | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2018 | Feyenoord | Club Brugge | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2017 | FC Utrecht | Feyenoord | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2015 | FC Utrecht U21 | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Utrecht U19 | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Utrecht U17 | FC Utrecht U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Utrecht Youth | FC Utrecht U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | HSV Zuidvogels Youth. | FC Utrecht Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật55
- Tư duy57
- Sức mạnh48
- Thể lực54