
Simon Msuva là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch TAN, hiện khoác áo Newroz SC(IRQ).
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
514Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
514Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 96 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 100% | 55% | 0 | 0 | 6,83 |
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 418 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/21 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 418 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | @ Madagascar | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 5/5 | 0 | 2/2 | — | 7,05 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Guinea-Bissau | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | 3/7 | — | 6,60 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Niger | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Cộng hòa Congo | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Maroc | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 2/7 | — | — |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Zambia | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Maroc | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 6,34 |
| 18/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Niger | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 09/01/2018 | 24 | 475 nghìn € |
| 09/06/2018 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/12/2018 | 25 | 725 nghìn € |
| 27/05/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 30/12/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 19/09/2020 | 26 | 575 nghìn € |
| 10/04/2021 | 27 | 650 nghìn € |
| 30/07/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 30/11/2021 | 28 | 725 nghìn € |
| 24/03/2022 | 28 | 650 nghìn € |
| 10/07/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 10/01/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 14/11/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 17/07/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 02/06/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Al Talaba | Newroz SC | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2024 | Al Najma(KSA) | Al Talaba | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2024 | Free player | Al Najma(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2023 | JS kabylie | Free player | Trở lại | — |
| 27/08/2023 | Al Qadsiah | JS kabylie | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2022 | Wydad Casablanca | Al Qadsiah | Chuyển nhượng | — |
| 09/11/2020 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | Wydad Casablanca | Hết hạn mượn 0.282M € | 282 nghìn € |
| 28/07/2017 | Young Africans SC | DHJ Difaa Hassani Jadidi | Hết hạn mượn 0.068M € | 68 nghìn € |
| 30/06/2012 | Moro United | Young Africans SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Azam FC | Moro United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Unknown | Azam FC | Chuyển nhượng | — |