- Phạt góc2 – 2
- Thẻ vàng3 – 2
Sân New York Stadium, Rotherham · Nhiều mây 12°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.35 / 3.25
Gillingham thắng 4-1 ngay trên sân của Rotherham United.
Rotherham United vs Gillingham 1-4 — Hạng Tư Anh 10/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Paul Mullinkiến tạo: kian spence
17'
1 - 0 -
34'
1 - 1 ⚽ Ronan Chapman Halekiến tạo: Lamin Sillah - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Jamie Jellisthay Ossama Ashley 45'
- 47' 🟨 James Brophy
- 51' 🟨 Logan Dobbs
-
60'
1 - 2 ⚽ Lamin Sillahkiến tạo: James Brophy - 🔁 Tom Bradshawthay Josh Austerfield 61'
- 🟨 Julian Eyestone 66'
-
67'
1 - 3 ⚽ (pen) Ronan Chapman Hale - 🔁 Aaron Nemanethay kian spence 68'
- 🟨 Dominic Iorfa 75'
- 77' 🔁 Ethan·Colemanthay Armani Little
- 78' 🔁 Bradley Dackthay Harry Waldock
- 82' 🔁 S. Kendallthay Ronan Chapman Hale
- 82' 🔁 Tom Eavesthay Lamin Sillah
- 83' 🔁 Jack Daleythay Logan Dobbs
- 🔁 Jayce Fitzgeraldthay Dominic Iorfa 84'
- 🟨 Sonny Aljofree 88'
-
89'
1 - 4 ⚽ (pen) Tom Eaves - 99' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 62%Kiểm soát bóng38%
- 14Tổng cú sút6
- 5Sút trúng đích4
- 3Sút không trúng đích4
- 12Sút trong vòng cấm8
- 4Sút bị chặn0
- 2Phạt góc2
- 41Tấn công nguy hiểm22
- 125Tấn công66
- 468Chuyền291
- 364Chuyền chính xác182
- 4Chuyền then chốt0
- 9Chuyền dài5
- 15Rê bóng10
- 31Tạt bóng34
- 55Tranh chấp45
- 38Tắc bóng31
- 70Cản phá100
- 8Cứu thua13
- 8Phạm lỗi4
- 23Bị phạm lỗi28
- 2Việt vị1
- 3Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 4.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Rotherham United kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Rotherham United ép sân · cột hướng xuống: Gillingham ép sân. Rotherham United kiểm soát thế trận 50% thời gian, Gillingham 34%.
Rotherham UnitedGillingham| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 3-4-3
Rotherham United · HLV Alex Bruce
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Julian Eyestone | Thủ môn | 5.27 |
| 5 | Kieran Ngwenya | Hậu vệ | 5.81 |
| 14 | Sonny Aljofree | Hậu vệ | 6.1 |
| 27 | Dominic Iorfa | Hậu vệ | 5.63 |
| 4 | Josh Austerfield | Tiền vệ | 6.03 |
| 6 | Ossama Ashley | Tiền vệ | 5.79 |
| 8 | kian spence | Tiền vệ | 6.22 |
| 12 | Denzel Hall | Tiền vệ | 6.21 |
| 24 | Jili Buyabu | Tiền vệ | 5.89 |
| 28 | brandon cover | Tiền vệ | 6.14 |
| 10 | Paul Mullin © | Tiền đạo | 7.65 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Joe Rafferty | Hậu vệ |
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo |
| 1 | Ted Cann | Thủ môn |
| 26 | H. Douglas | Tiền vệ |
| 15 | Jayce Fitzgerald | Tiền vệ |
| 22 | Jamie Jellis | Tiền vệ |
| 23 | Aaron Nemane | Tiền đạo |
Gillingham · HLV Gareth Ainsworth
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Lennon George Wright | Thủ môn | 6.53 |
| 5 | Andy Smith | Hậu vệ | 6.04 |
| 19 | Omar Beckles © | Hậu vệ | 6.09 |
| 26 | Logan Dobbs | Hậu vệ | 5.92 |
| 8 | Armani Little | Tiền vệ | 6.75 |
| 14 | Robbie McKenzie | Tiền vệ | 6.69 |
| 16 | James Brophy | Tiền vệ | 6.64 |
| 22 | Nick Freeman | Tiền vệ | 5.76 |
| 10 | Ronan Chapman Hale | Tiền đạo | 8.09 |
| 11 | Lamin Sillah | Tiền đạo | 7.65 |
| 24 | Harry Waldock | Tiền đạo | 6.36 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Bradley Dack | Tiền vệ |
| 6 | Ethan·Coleman | Tiền vệ |
| 17 | Cameron antwi | Tiền vệ |
| 20 | Jack Daley | Hậu vệ |
| 39 | Tom Eaves | Tiền đạo |
| 18 | S. Kendall | Tiền vệ |
| 40 | Rohan Vir Luthra | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Rotherham United | Fabio Tavares | Treo giò | Inactive |
| Rotherham United | K. Lolas | Treo giò | Inactive |
| Rotherham United | Lenny Agbaire | Treo giò | Inactive |
| Rotherham United | Ewan Otoo | Treo giò | Inactive |
| Rotherham United | George Sebine | Treo giò | Inactive |
| Gillingham | Garath McCleary | Treo giò | Inactive |
| Gillingham | Kadeem Harris | Treo giò | Inactive |
| Gillingham | Liam Gordon | Treo giò | Inactive |
| Gillingham | Conor McManus | Treo giò | Inactive |
| Gillingham | W. Goodwin | Chấn thương | Wound |
| Gillingham | Zech Obiero | Treo giò | Inactive |
| Gillingham | Eli King | Chấn thương | Wound |
| Gillingham | marcus wyllie | Nghi ngờ | Rest |
| Gillingham | lennon maclorg | Treo giò | Inactive |
| Gillingham | Samuel Tabares | Treo giò | Inactive |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.35 | 3.25 | 251.00 | 51 | 1.00 | 5.5 | 8.25 | 1.08 | 4.5 | 2.75 | 1.40 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1 | 1.90 | 1.90 | 03:59 10/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (23 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 30/04/2022 | ENG EFL League One | Gillingham – Rotherham United | 0–2 |
| 08/12/2021 | ENG EFL League One | Rotherham United – Gillingham | 5–1 |
| 02/11/2019 | ENG EFL League One | Gillingham – Rotherham United | 0–3 |
| 18/04/2018 | ENG EFL League One | Gillingham – Rotherham United | 0–1 |
| 28/10/2017 | ENG EFL League One | Rotherham United – Gillingham | 1–3 |
| 05/04/2014 | ENG EFL League One | Gillingham – Rotherham United | 3–4 |
| 30/11/2013 | ENG EFL League One | Rotherham United – Gillingham | 4–1 |
| 01/04/2013 | ENG EFL League Two | Gillingham – Rotherham United | 1–0 |
| 08/12/2012 | ENG EFL League Two | Rotherham United – Gillingham | 1–2 |
| 22/02/2012 | ENG EFL League Two | Gillingham – Rotherham United | 0–0 |
Phong độ gần đây
Rotherham United
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | ENG EFL League Two | Exeter City – Rotherham United | 1–0 | B |
| 26/09/2026 | ENG EFL League Two | Rotherham United – Crewe Alexandra | 1–1 | H |
| 23/09/2026 | ENG Football League Trophy | York City – Rotherham United | 1–1 | H |
| 19/09/2026 | ENG EFL League Two | Northampton Town – Rotherham United | 0–1 | T |
| 12/09/2026 | ENG EFL League Two | Rotherham United – Salford City | 3–3 | H |
Gillingham
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | ENG EFL League Two | Gillingham – Newport County | 0–0 | H |
| 26/09/2026 | ENG EFL League Two | York City – Gillingham | 3–0 | B |
| 23/09/2026 | ENG Football League Trophy | Gillingham – Cambridge United | 1–4 | B |
| 19/09/2026 | ENG EFL League Two | Gillingham – Bristol Rovers | 3–0 | T |
| 12/09/2026 | ENG EFL League Two | Gillingham – Tranmere Rovers | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Rotherham United vs Gillingham đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Rotherham United vs Gillingham thuộc Hạng Tư Anh, Vòng 10 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 10/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân New York Stadium (Rotherham).
- Kết quả Rotherham United vs Gillingham là bao nhiêu?
- Gillingham thắng Rotherham United 4-1 trên sân khách; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Rotherham United vs Gillingham gần đây thế nào?
- Trong 23 lần gặp nhau gần nhất: Rotherham United thắng 10, hòa 3, Gillingham thắng 10. Lần gần nhất ngày 30/04/2022 (ENG EFL League One) Gillingham 0-2 Rotherham United.
- Phong độ Rotherham United và Gillingham trước trận?
- Rotherham United: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDDWDL); Gillingham: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLLWWW).
- Đội hình xuất phát Rotherham United vs Gillingham?
- Rotherham United ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Gillingham dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:24 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

