Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kadeem Harris

GillinghamTiền đạoENG
33Tuổi
174Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Kadeem Harris là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Gillingham.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—221420003172%15%206,05
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11670001185%70%006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/7
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/25 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/20 (15%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kadeem Harris · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Hạng Tư Anh@ Fleetwood TownH 0-070000005/801/11V6,00
15/08/2026Hạng Tư Anhvs WalsallB 0-3720031113/1722/9V6,11
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Luton TownB 0-367001106/747/10—6,24
25/05/2026Hạng Tư Anh@ Notts CountyB 0-330000015/602/6—6,38
16/05/2026Hạng Tư Anhvs Grimsby TownB 1-244003028/1004/8—6,77
11/04/2026Hạng Tư Anhvs GillinghamH 0-016001001/213/5—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/201218150 nghìn €
23/02/201521150 nghìn €
15/10/201522150 nghìn €
31/08/201623150 nghìn €
26/02/201723350 nghìn €
17/09/201724350 nghìn €
12/08/201825350 nghìn €
18/12/201825500 nghìn €
12/06/201926750 nghìn €
16/10/2019261,0 triệu €
26/02/2020261,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
14/10/2020271,5 triệu €
09/03/2021271,5 triệu €
29/06/2021281,5 triệu €
05/12/2021281,2 triệu €
09/06/2022291,0 triệu €
14/11/202229750 nghìn €
02/04/202329750 nghìn €
22/06/202330700 nghìn €
19/10/202330400 nghìn €
28/12/202330350 nghìn €
25/03/202430300 nghìn €
12/06/202431250 nghìn €
15/10/202431200 nghìn €
29/12/202431150 nghìn €
29/06/202532125 nghìn €
25/11/202532125 nghìn €
14/05/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Salford CityGillinghamChuyển nhượng—
23/07/2025Carlisle UnitedSalford CityChuyển nhượng—
08/11/2024Free playerCarlisle UnitedChuyển nhượng—
08/07/2024SanliurfasporFree playerTrở lại—
19/01/2024BandirmasporSanliurfasporChuyển nhượng—
11/09/2023SamsunsporBandirmasporChuyển nhượng—
22/07/2022Metalist KharkivSamsunsporChuyển nhượng—
29/06/2022Beykoz AnadoluMetalist KharkivCho mượn—
29/03/2022Metalist KharkivBeykoz AnadoluChuyển nhượng—
19/09/2021Free playerMetalist KharkivChuyển nhượng—
30/06/2021Sheffield WednesdayFree playerTrở lại—
12/07/2019Cardiff CitySheffield WednesdayChuyển nhượng—
22/11/2015BarnsleyCardiff CityCho mượn—
21/08/2015Cardiff CityBarnsleyChuyển nhượng—
04/01/2014BrentfordCardiff CityCho mượn—
17/10/2013Cardiff CityBrentfordChuyển nhượng—
29/01/2012Wycombe WanderersCardiff CityHết hạn mượn 0.18M €180 nghìn €
30/06/2011Wycombe Wanderers U18Wycombe WanderersChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy49
  • Sức mạnh41
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com