
Armani Little là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Gillingham.
Tiểu sử Armani Little
Tiền vệ Armani Little hiện thi đấu cho câu lạc bộ Gillingham, mang quốc tịch England, sinh ngày 05/04/1997 và hiện 29 tuổi. Anh cao 175 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Little có 3 trận ra sân tại Hạng Tư Anh với 112 phút thi đấu và điểm trung bình 6,44. Giá trị thị trường của anh là 200 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2024, khi anh rời AFC Wimbledon để gia nhập Gillingham.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
257Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 257 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 53% | 1 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/117 (66%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/20 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/32 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 17/34 | 1 | 3/10 | — | 6,30 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | B 1-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | 3/7 | V | 5,39 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | T 4-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/36 | 1 | 7/10 | — | 6,75 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/19 | 1 | 4/4 | — | 6,51 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/43 | 0 | 1/6 | — | 6,67 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | B 2-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 3 | 7/13 | — | 5,93 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 32/38 | 3 | 4/8 | V | 7,08 |
| 15/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/53 | 1 | 2/7 | — | 6,29 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/34 | 2 | 4/7 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 05/04/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 15/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | AFC Wimbledon | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Forest Green Rovers | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | AFC Wimbledon | Forest Green Rovers | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | Forest Green Rovers | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Torquay United | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Oxford United | Torquay United | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/05/2019 | Woking | Oxford United | Cho mượn | — |
| 03/01/2019 | Oxford United | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 07/12/2018 | Woking | Oxford United | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | Oxford United | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Southampton U21 | Oxford United | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Southampton U18 | Southampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Southampton Academy | Southampton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật54
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực46