
Ossama Ashley là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Rotherham United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
550Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
550Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 474 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 74% | 62% | 1 | 0 | 6,38 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 60% | 0 | 0 | 6,12 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 474 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/221 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/29 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/53 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/19 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 1/2 | — | 5,79 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Rotherham United | T 4-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 4/8 | — | 6,22 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/38 | 4 | 11/14 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 33/44 | 2 | 7/12 | — | 6,65 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ York City | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/19 | 0 | 2/4 | — | 6,28 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/35 | 1 | 5/8 | V | 6,45 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | H 3-3 | 79 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 24/32 | 2 | 5/8 | — | 7,36 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 1 | 3/4 | — | 6,11 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Salford City | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Colchester United | Salford City | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 13/07/2022 | West Ham United U23 | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2020 | AFC Wimbledon | West Ham United U23 | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2020 | Billericay Town | AFC Wimbledon | Cho mượn | — |
| 23/01/2020 | AFC Wimbledon | Billericay Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AFC Wimbledon U18 | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh64
- Thể lực54