Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tom Eaves

GillinghamTiền đạoENG
34Tuổi
190Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Tom Eaves là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Gillingham.

Tiểu sử Tom Eaves

Ở tuổi 34, tiền đạo Tom Eaves (quốc tịch England) đang khoác áo Gillingham. Số đo cơ thể ghi nhận 190 cm và 86 kg, cầu thủ thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 2 bàn sau 4 trận và 137 phút, với điểm trung bình 6,92. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 600 nghìn € vào năm 2020. Hợp đồng hiện tại có hạn đến 29/06/2027, và bản chuyển nhượng mới nhất có ngày 28/09/2026 từ Free Player.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
221Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
110Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—411541103239%48%006,79
Cúp EFL2026-2027—11671104370%50%006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/23 (39%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/35 (48%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 12
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/17 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tom Eaves · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Port ValeH 1-184002103/908/17—6,36
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Accrington StanleyB 1-335000003/605/10—6,35
14/10/2026Cúp EFLvs Brighton U21T 4-3671043012/1712/4—6,90
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Rotherham UnitedT 4-18101102/602/3—7,66
03/10/2026Hạng Tư Anhvs Newport CountyH 0-027000001/202/5—6,78
29/04/2026Hạng Ba Anhvs BarnsleyB 0-11000000—00/3—6,19
25/04/2026Hạng Ba Anh@ Cardiff CityB 1-5dự bị00000—0———
18/04/2026Hạng Ba Anhvs Doncaster RoversB 1-364000004/805/14—6,03
16/04/2026Hạng Ba Anh@ Luton TownB 1-282011138/912/11—7,55
06/04/2026Hạng Ba Anhvs Wigan AthleticB 1-345000004/502/5—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 250 nghìn €2010: —2011: 50 nghìn €2012: —2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20102026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/20101850 nghìn €
12/08/201018250 nghìn €
24/09/201018—
06/03/20111950 nghìn €
29/05/201220—
23/02/20152375 nghìn €
23/09/20152375 nghìn €
19/04/20162475 nghìn €
04/08/20162475 nghìn €
23/10/201725100 nghìn €
16/10/201927500 nghìn €
26/02/202028600 nghìn €
07/04/202028475 nghìn €
29/06/202129400 nghìn €
23/11/202129400 nghìn €
12/05/202230400 nghìn €
26/10/202230400 nghìn €
31/05/202331350 nghìn €
20/12/202331300 nghìn €
23/05/202432300 nghìn €
26/12/202432200 nghìn €
17/06/202533150 nghìn €
25/11/202533100 nghìn €
11/05/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/09/2026Free PlayerGillinghamChuyển nhượng—
30/06/2026Northampton TownFree PlayerTrở lại—
11/07/2024Rotherham UnitedNorthampton TownChuyển nhượng—
30/06/2022Hull CityRotherham UnitedChuyển nhượng—
09/07/2019GillinghamHull CityChuyển nhượng—
30/06/2017Yeovil TownGillinghamChuyển nhượng—
30/06/2016Bolton WanderersYeovil TownChuyển nhượng—
30/05/2015BuryBolton WanderersCho mượn—
13/03/2015Bolton WanderersBuryChuyển nhượng—
04/01/2015Yeovil TownBolton WanderersCho mượn—
26/11/2014Bolton WanderersYeovil TownChuyển nhượng—
30/05/2014Shrewsbury TownBolton WanderersCho mượn—
27/11/2013Bolton WanderersShrewsbury TownChuyển nhượng—
22/11/2013Rotherham UnitedBolton WanderersCho mượn—
20/09/2013Bolton WanderersRotherham UnitedChuyển nhượng—
14/04/2013Shrewsbury TownBolton WanderersCho mượn—
20/02/2013Bolton WanderersShrewsbury TownChuyển nhượng—
27/12/2012Bristol RoversBolton WanderersCho mượn—
26/09/2012Bolton WanderersBristol RoversChuyển nhượng—
11/08/2010Oldham AthleticBolton WanderersHết hạn mượn 0.245M €245 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh30
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com