Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Garath McCleary

GillinghamTiền đạoJAM
39Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Garath McCleary là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Gillingham.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
2Đá chính
346Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—912780013179%41%206,27
Cúp EFL2026-2027—21680000075%20%006,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/88 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/31 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 12
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/32 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Garath McCleary · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Port ValeH 1-116000003/513/4—6,70
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Accrington StanleyB 1-320000009/1102/3—5,47
14/10/2026Cúp EFLvs Brighton U21T 4-323000018/1101/3—6,10
03/10/2026Hạng Tư Anhvs Newport CountyH 0-0740000023/2502/6—6,65
26/09/2026Hạng Tư Anh@ York CityB 0-3590020110/1100/1V5,40
23/09/2026Cúp EFLvs Cambridge UnitedB 1-4450000116/2100/2—6,36
19/09/2026Hạng Tư Anhvs Bristol RoversT 3-028000001/211/2V6,78
12/09/2026Hạng Tư Anhvs Tranmere RoversT 2-0350111112/1412/8—7,28
05/09/2026Hạng Tư Anh@ RochdaleT 4-1dự bị00000—0———
02/09/2026Hạng Tư Anh@ ChesterfieldH 1-119000006/911/2—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 750 nghìn €2010: 500 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 750 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20082026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/20082150 nghìn €
05/01/200921750 nghìn €
23/10/201023500 nghìn €
06/02/201224250 nghìn €
21/06/2012251,0 triệu €
27/01/2013251,0 triệu €
01/07/2013261,0 triệu €
07/01/2014261,5 triệu €
23/02/2015271,2 triệu €
23/09/2015281,2 triệu €
19/04/2016281,2 triệu €
31/08/2016291,2 triệu €
26/02/2017291,5 triệu €
17/09/2017301,5 triệu €
26/02/2018301,5 triệu €
23/09/2018311,0 triệu €
27/06/2019321,0 triệu €
16/10/201932750 nghìn €
26/02/202032500 nghìn €
07/04/202032400 nghìn €
21/12/202033300 nghìn €
09/03/202133250 nghìn €
29/06/202134200 nghìn €
28/07/202235200 nghìn €
04/04/202335150 nghìn €
08/06/202336125 nghìn €
26/12/202336100 nghìn €
27/06/20243775 nghìn €
26/12/20243775 nghìn €
17/06/20253875 nghìn €
25/11/20253850 nghìn €
14/05/20263925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy51
  • Sức mạnh41
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com