
Cameron antwi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Gillingham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
130Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 87% | 0 | 0 | 6,31 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 55% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/18 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Cambridge United | B 1-4 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 2 | 7/8 | — | 6,31 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | — | — | 6,37 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Northampton Town | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 4/8 | — | 6,19 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 6,54 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/05/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/01/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh43
- Thể lực38