
W. Goodwin là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Gillingham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
388Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/12Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 320 | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 60% | 39% | 1 | 0 | 6,34 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69% | 40% | 0 | 0 | 6,31 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 50% | 33% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 320 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/46 (60%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/56 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/13 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/5 | — | 6,23 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Cambridge United | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 2/5 | — | 6,31 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | T 3-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | 1 | 1/2 | — | 7,03 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | T 4-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/6 | V | 6,24 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Northampton Town | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 10/13 | 1 | 7/13 | — | 5,87 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 7/9 | 0 | 6/15 | — | 6,36 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 3/9 | 0 | 4/13 | — | 6,18 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Luton Town | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 2/6 | — | 6,41 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Notts County | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 7/20 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 325 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 325 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Oxford United | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Colchester United | Oxford United | Cho mượn | — |
| 08/07/2025 | Oxford United | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Wigan Athletic | Oxford United | Cho mượn | — |
| 04/01/2025 | Oxford United | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Cheltenham Town | Oxford United | Hết hạn mượn 0.465M € | 465 nghìn € |
| 08/01/2023 | Stoke City U23 | Cheltenham Town | Hết hạn mượn 0.0225M € | 22 nghìn € |
| 07/01/2023 | Torquay United | Stoke City U23 | Cho mượn | — |
| 18/07/2022 | Stoke City U23 | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Hartlepool United | Stoke City U23 | Cho mượn | — |
| 10/08/2021 | Stoke City U23 | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2021 | Chester FC | Stoke City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2020 | Stalybridge Celtic | Chester FC | Cho mượn | — |
| 30/09/2020 | Chester FC | Stalybridge Celtic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Chester U18 | Chester FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh35
- Thể lực43