Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bradley Dack

GillinghamTiền vệENG
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Bradley Dack là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Gillingham.

Tiểu sử Bradley Dack

Bradley Dack là tiền vệ người England, 32 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Gillingham. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Dack có 5 trận ra sân với 163 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,68. Tại Cúp EFL, Dack thi đấu 2 trận với 1 bàn và 1 kiến tạo, còn ở Hạng Tư Anh có 3 trận ra sân. Giá trị thị trường hiện ở mức 150 nghìn €, cao nhất đạt 8,0 triệu € (2020), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
183Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
183Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp EFL2026-2027—211221012175%50%007,38
Hạng Tư Anh2026-2027—40610002066%0%006,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 7,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/90 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
5/19 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bradley Dack · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Accrington StanleyB 1-320000002/300/2—5,73
14/10/2026Cúp EFLvs Brighton U21T 4-3771121431/4155/11—9,00
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Rotherham UnitedT 4-112000001/20——6,25
03/10/2026Hạng Tư Anhvs Newport CountyH 0-04001001/100/1—6,52
26/09/2026Hạng Tư Anh@ York CityB 0-325001002/30——5,85
23/09/2026Cúp EFLvs Cambridge UnitedB 1-4450000037/4912/3—5,76
02/05/2026Hạng Tư Anhvs Shrewsbury TownT 1-0650000013/2012/6—6,29
25/04/2026Hạng Tư Anh@ BarnetB 2-6730100120/2614/7—6,52
18/04/2026Hạng Tư Anhvs Grimsby TownB 1-411000005/50——5,79
15/04/2026Hạng Tư Anh@ Cheltenham TownB 1-2890032019/3035/8—5,38

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 350 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20131950 nghìn €
08/10/20142075 nghìn €
26/02/201521150 nghìn €
15/10/201521350 nghìn €
29/05/2016221,0 triệu €
20/04/2017231,0 triệu €
23/09/2018245,0 triệu €
26/02/2019257,0 triệu €
27/06/2019258,0 triệu €
26/02/2020268,0 triệu €
07/04/2020266,5 triệu €
14/10/2020266,5 triệu €
09/03/2021276,0 triệu €
29/06/2021276,0 triệu €
23/11/2021274,0 triệu €
12/05/2022284,0 triệu €
13/09/2022283,0 triệu €
26/10/2022282,0 triệu €
23/03/2023291,8 triệu €
31/05/2023291,8 triệu €
20/12/2023291,5 triệu €
06/03/2024301,2 triệu €
23/05/2024301,0 triệu €
29/12/202430350 nghìn €
29/06/202531225 nghìn €
25/11/202531200 nghìn €
14/05/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh43
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com