
Ronan Chapman Hale là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Gillingham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.047Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
12/30Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 957 | 5 | 2 | 1 | 30 | 12 | 71% | 33% | 3 | 0 | 6,79 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42% | 14% | 0 | 0 | 5,73 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 0% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 957 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/30
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 154/214 (71%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/14 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/90 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 39
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 127
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 5,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | H 1-1 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/20 | 0 | 3/6 | — | 7,13 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 2/9 | V | 5,82 |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Brighton U21 | T 4-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 0/1 | — | 6,62 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | T 4-1 | 82 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/15 | 0 | 2/10 | — | 8,09 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 2/7 | V | 5,91 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 2/7 | — | 6,07 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | T 3-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/24 | 0 | 0/1 | — | 6,87 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | T 2-0 | 82 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 14/17 | 1 | 2/8 | — | 8,48 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 14/18 | 1 | 5/8 | — | 6,74 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | H 1-1 | 71 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/20 | 0 | 1/6 | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/06/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 10/12/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 22/05/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 22/05/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 16/06/2025 | 26 | 650 nghìn € |
| 08/10/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Ross County F.C. | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Cliftonville | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Larne FC | Cliftonville | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | St. Patrick's Athletic | Larne FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Crusaders | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/01/2019 | Birmingham U21 | Crusaders | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2018 | Derry City | Birmingham U21 | Cho mượn | — |
| 02/01/2018 | Birmingham U21 | Derry City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Birmingham U18 | Birmingham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Cliftonville FC U18 | Birmingham U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật42
- Tư duy53
- Sức mạnh29
- Thể lực40