
Jayce Fitzgerald là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Rotherham United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
406Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 316 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0 | 81% | 36% | 1 | 0 | 6,27 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 82% | 60% | 1 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 316 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/151 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/17 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/50 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 25
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/28 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 40/47 | 3 | 5/13 | — | 7,11 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | B 0-2 | 36 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 2/3 | — | 6,68 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | B 1-4 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 5,86 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Rotherham United | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/42 | 1 | 4/10 | V | 5,53 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 0/6 | — | 6,09 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 3 | 4/9 | — | 6,43 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ York City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 23/28 | 5 | 6/10 | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | H 3-3 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 1/2 | — | 5,84 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 1 | 3/7 | V | 6,25 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Manchester United U21 | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Manchester United Youth | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |