
Sonny Aljofree là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Rotherham United.
Tiểu sử Sonny Aljofree
Sonny Aljofree, 21 tuổi, là hậu vệ của Rotherham United và mang quốc tịch England. Mùa giải 2026-2027 ghi nhận 11 trận ra sân, 972 phút thi đấu và điểm trung bình 6,26. Ở Hạng Tư Anh có 10 trận, còn Cúp Liên đoàn Anh có 1 trận. Ngày 06/08/2026, cầu thủ chuyển từ Manchester United U21 sang Rotherham United theo hình thức chuyển nhượng. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 275 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.025Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 935 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 53% | 2 | 0 | 6,30 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,05 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 935 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 409/543 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/130 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 111
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/92 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 152
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/38 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | B 0-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 2/3 | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/84 | 1 | 3/6 | V | 6,10 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/57 | 0 | 4/9 | — | 6,23 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/63 | 2 | 9/14 | — | 6,09 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ York City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/57 | 1 | 5/11 | — | 6,24 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 1 | 3/5 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/47 | 0 | 2/6 | — | 6,35 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/65 | 1 | 4/13 | V | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | 20 | 275 nghìn € |
| 25/11/2025 | 20 | 275 nghìn € |
| 02/06/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Manchester United U21 | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2026 | Notts County | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 09/07/2025 | Manchester United U21 | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Accrington Stanley | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Manchester United U21 | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Altrincham | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Manchester United U21 | Altrincham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Manchester United Youth | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật31
- Tư duy39
- Sức mạnh64
- Thể lực48