
Kieran Ngwenya là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch TRI, hiện khoác áo Rotherham United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
500Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 419 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 77% | 54% | 1 | 0 | 5,55 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 83% | 0 | 0 | 6,05 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 5,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/196 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/33 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/42 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/39 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 2/6 | — | 6,07 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/64 | 1 | 6/9 | — | 5,81 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Rotherham United | T 4-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/39 | 0 | 5/6 | — | 6,05 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 4/5 | — | 6,58 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,94 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | H 3-3 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/34 | 2 | 3/6 | — | 6,14 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/5 | V | 5,81 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/24 | 0 | 3/5 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/10/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Dunfermline Athletic | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Aberdeen F.C. | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Partick Thistle FC | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 09/08/2023 | Aberdeen F.C. | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Aberdeen FC B | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Raith Rovers | Aberdeen FC B | Cho mượn | — |
| 27/07/2022 | Aberdeen FC B | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2022 | Kelty Hearts | Aberdeen FC B | Cho mượn | — |
| 15/09/2021 | Aberdeen FC B | Kelty Hearts | Chuyển nhượng | — |
| 11/05/2021 | Cove Rangers | Aberdeen FC B | Cho mượn | — |
| 24/03/2021 | Aberdeen FC B | Cove Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Aberdeen FC U18 | Aberdeen FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Tynecastle Colts | Aberdeen FC U18 | Chuyển nhượng | — |