
Omar Beckles là hậu vệ 34 tuổi, hiện khoác áo Gillingham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1170Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 78% | 66% | 2 | 0 | 6,63 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 50% | 0 | 0 | 5,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 437/554 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/117 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 84
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/113 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/40 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 2 | 4/7 | — | 6,82 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/46 | 6 | 9/11 | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/29 | 1 | 2/5 | — | 6,09 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92/103 | 2 | 8/11 | — | 7,34 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 3 | 4/6 | V | 5,73 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/32 | 1 | 6/14 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/35 | 2 | 7/9 | — | 6,84 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 43/51 | 1 | 3/5 | — | 7,71 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/49 | 1 | 7/9 | — | 6,75 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Northampton Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/60 | 1 | 9/15 | V | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 24 | 50 nghìn € |
| 23/10/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 05/04/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật32
- Tư duy37
- Sức mạnh70
- Thể lực50